Finance

Danh sách
002185:SHE
Tianshui Huatian Technology Co Ltd
14,20 CN¥
+0,21%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 14:00:30 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002185...
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,54 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,80 Tr
Khối lượng
86,56 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,23
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
34 N
Mở
14,45 CN¥
Cao
14,54 CN¥
Thấp
14,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
50,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
198,80 Tr
Khối lượng
86,56 Tr
Cổ tức
0,15%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
36,23
Cao nhất trong 52 tuần
26,81 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,46 CN¥
EPS
0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,33 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huatian Technology is a publicly listed Chinese semiconductor company headquartered in Tianshui, Gansu. It is one of the largest Outsourced Semiconductor Assembly and Test companies in mainland China. It has a focus on developing advanced packaging technologies such as SiP, TSV, Fan-Out and WLP. Wikipedia
Giới thiệu về Tianshui Huatian Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,9 N
Ngày thành lập25 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webht-tech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,60 T
4,83 T
4,80 T
5,71 T
Giá vốn hàng bán
3,91 T
4,11 T
4,26 T
4,75 T
Chi phí doanh thu
3,91 T
4,11 T
4,26 T
4,75 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
270,28 Tr
280,90 Tr
297,87 Tr
345,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
231,70 Tr
240,49 Tr
214,86 Tr
261,23 Tr
Chi phí hoạt động
483,68 Tr
505,95 Tr
464,11 Tr
627,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,39 T
4,62 T
4,72 T
5,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
205,02 Tr
217,74 Tr
79,39 Tr
331,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,85 Tr
1,76 Tr
-17,99 Tr
14,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
371,99 Tr
254,35 Tr
116,73 Tr
864,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
146,75 Tr
233,53 Tr
47,77 Tr
298,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,97 Tr
17,31 Tr
41,43 Tr
91,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,21%
6,81%
35,49%
10,62%
Chi phí hoạt động khác
-19,79 Tr
-30,98 Tr
-47,34 Tr
-14,45 Tr
Thu nhập ròng
316,16 Tr
167,87 Tr
86,79 Tr
726,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,87%
3,47%
1,81%
12,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,75 Tr
80,93 Tr
68,87 Tr
81,24 Tr
Chi phí lãi suất
-81,14 Tr
-83,13 Tr
-82,50 Tr
-93,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,39 Tr
-2,21 Tr
-13,64 Tr
-11,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
842,12 Tr
946,05 Tr
807,70 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
557,20 N
-1,70 Tr
-
-20,47 Tr
Các ứng dụng của Google