Finance

Danh sách
Tại sao 002182 giảm 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
002182:SHE
Baowu Magnesium Technology Co Ltd
10,70 CN¥
-3,78%
(-0,42) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002182...
Mở
10,83 CN¥
Cao
10,95 CN¥
Thấp
10,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,17 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
991,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
10,83 CN¥
Cao
10,95 CN¥
Thấp
10,68 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,17 Tr
Khối lượng
15,88 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,60 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
991,79 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Baowu Magnesium Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,87 N
Ngày thành lập30 thg 11, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbaowumg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,62 T
2,94 T
2,13 T
2,48 T
Giá vốn hàng bán
2,33 T
2,64 T
1,99 T
2,21 T
Chi phí doanh thu
2,33 T
2,64 T
1,99 T
2,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
134,06 Tr
157,25 Tr
64,57 Tr
126,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,29 Tr
68,64 Tr
53,22 Tr
64,98 Tr
Chi phí hoạt động
193,58 Tr
246,94 Tr
81,99 Tr
219,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,53 T
2,89 T
2,07 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,41 Tr
51,55 Tr
63,13 Tr
44,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,11 Tr
74,45 Tr
-
-4,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,96 Tr
-114,43 Tr
1,33 Tr
-26,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
60,92 Tr
18,98 Tr
24,55 Tr
5,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,41 Tr
6,93 Tr
7,82 Tr
6,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,15%
-6,06%
587,08%
-25,52%
Chi phí hoạt động khác
-16,35 Tr
565,56 N
-4,99 Tr
14,66 Tr
Thu nhập ròng
23,32 Tr
-105,99 Tr
5,09 Tr
-23,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,89%
-3,60%
0,24%
-0,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,79 Tr
1,14 Tr
-
1,32 Tr
Chi phí lãi suất
-781,00 N
-116,78 Tr
-38,58 Tr
-19,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
57,01 Tr
-115,64 Tr
-38,58 Tr
-17,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
191,71 Tr
181,19 Tr
192,77 Tr
183,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
231,48 N
-675,30 N
-
-135,87 N
Các ứng dụng của Google