Finance

Danh sách
002179:SHE
Jonhon Optronic Technology Co Ltd
32,65 CN¥
+1,15%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002179...
Mở
32,49 CN¥
Cao
32,96 CN¥
Thấp
32,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
67,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,19 Tr
Khối lượng
15,20 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,86
Cao nhất trong 52 tuần
47,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
19 N
Mở
32,49 CN¥
Cao
32,96 CN¥
Thấp
32,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
67,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,19 Tr
Khối lượng
15,20 Tr
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,86
Cao nhất trong 52 tuần
47,21 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
EPS
0,86 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,10 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AVIC Jonhon Optronic Technology is a partially state-owned publicly listed electronics company headquartered in Luoyang, Henan. It primarily engages in the development and sale of electrical connectors, optical devices, and cable components. The company is a subsidiary of AviChina Industry & Technology. Wikipedia
Giới thiệu về Jonhon Optronic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,5 N
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjonhon.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,65 T
5,55 T
4,87 T
6,37 T
Giá vốn hàng bán
3,26 T
4,18 T
3,51 T
4,61 T
Chi phí doanh thu
3,26 T
4,18 T
3,51 T
4,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
518,70 Tr
687,24 Tr
484,32 Tr
517,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
425,13 Tr
199,70 Tr
414,36 Tr
356,93 Tr
Chi phí hoạt động
878,72 Tr
942,83 Tr
926,73 Tr
905,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,14 T
5,13 T
4,43 T
5,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
518,11 Tr
420,80 Tr
437,31 Tr
852,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,93 Tr
-9,99 Tr
-7,00 Tr
-938,66 N
EBT bao gồm các mục bất thường
427,73 Tr
488,20 Tr
460,72 Tr
948,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
546,44 Tr
433,27 Tr
471,36 Tr
821,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
82,51 Tr
22,69 Tr
32,82 Tr
170,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,29%
4,65%
7,12%
18,02%
Chi phí hoạt động khác
11,87 Tr
-7,86 Tr
6,71 Tr
1,10 Tr
Thu nhập ròng
299,92 Tr
424,75 Tr
398,29 Tr
720,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,44%
7,66%
8,17%
11,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,11
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
40,37 Tr
29,77 Tr
51,07 Tr
33,39 Tr
Chi phí lãi suất
-5,44 Tr
-12,71 Tr
-10,02 Tr
-22,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
34,93 Tr
17,05 Tr
41,06 Tr
10,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
649,50 Tr
582,10 Tr
598,61 Tr
1,05 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
232,10 N
-5,30 Tr
-
11,46 N
Các ứng dụng của Google