Finance

Danh sách
Tại sao 002178 giảm 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
002178:SHE
Shanghai Yanhua Smartech Group Co Ltd
4,77 CN¥
-2,05%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002178...
Mở
4,69 CN¥
Cao
4,87 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 Tr
Khối lượng
18,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,15 Tr
Số nhân viên
657
Mở
4,69 CN¥
Cao
4,87 CN¥
Thấp
4,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 Tr
Khối lượng
18,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,00 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
712,15 Tr
Số nhân viên
657
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Yanhua Smartech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên657
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
87,11 Tr
121,95 Tr
84,97 Tr
75,31 Tr
Giá vốn hàng bán
56,89 Tr
92,30 Tr
69,56 Tr
59,39 Tr
Chi phí doanh thu
56,89 Tr
92,30 Tr
69,56 Tr
59,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,39 Tr
4,98 Tr
6,36 Tr
7,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,39 Tr
23,80 Tr
17,58 Tr
17,54 Tr
Chi phí hoạt động
29,44 Tr
25,24 Tr
21,75 Tr
24,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
86,33 Tr
117,54 Tr
91,31 Tr
83,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
780,41 N
4,41 Tr
-6,34 Tr
-8,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,03 N
323,99 N
-173,40 N
1,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,98 Tr
243,29 N
-6,12 Tr
-9,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
346,62 N
6,18 Tr
-7,16 Tr
-6,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-865,16 N
-187,60 N
-2,15 Tr
-1,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-43,69%
-77,11%
35,14%
19,33%
Chi phí hoạt động khác
-801,79 N
-399,14 N
-959,23 N
292,39 N
Thu nhập ròng
1,81 Tr
1,75 Tr
-5,70 Tr
-5,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,08%
1,44%
-6,71%
-7,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
496,18 N
2,38 Tr
136,36 N
1,70 Tr
Chi phí lãi suất
-1,08 Tr
-916,37 N
-785,48 N
-1,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-583,24 N
1,46 Tr
-649,12 N
532,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,75 Tr
9,19 Tr
-1,56 Tr
-4,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,20 N
4,07 N
-
2,64 N
Các ứng dụng của Google