Finance

Danh sách
Tại sao 002176 giảm 3,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
002176:SHE
Jiangxi Special Electric Motor Co Ltd
7,58 CN¥
-3,44%
(-0,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:57 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002176...
Mở
7,65 CN¥
Cao
7,76 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,93 Tr
Khối lượng
36,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,23 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
2 N
Mở
7,65 CN¥
Cao
7,76 CN¥
Thấp
7,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,93 Tr
Khối lượng
36,05 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,23 CN¥
EPS
-0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Special Electric Motor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
456,97 Tr
523,28 Tr
433,16 Tr
523,74 Tr
Giá vốn hàng bán
427,96 Tr
555,44 Tr
410,53 Tr
487,40 Tr
Chi phí doanh thu
427,96 Tr
555,44 Tr
410,53 Tr
487,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,32 Tr
14,80 Tr
27,01 Tr
21,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,53 Tr
80,40 Tr
42,02 Tr
59,06 Tr
Chi phí hoạt động
69,33 Tr
93,51 Tr
47,11 Tr
117,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
497,29 Tr
648,95 Tr
457,64 Tr
604,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-40,32 Tr
-125,67 Tr
-24,48 Tr
-80,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-308,32 N
-6,00 Tr
-239,35 N
18,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,11 Tr
-293,62 Tr
-204,31 Tr
-35,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,03 Tr
-232,58 Tr
-33,71 Tr
-73,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,49 Tr
-35,37 Tr
-24,26 Tr
-3,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
94,47%
12,05%
11,87%
8,73%
Chi phí hoạt động khác
-5,02 Tr
5,89 Tr
-2,88 Tr
6,74 Tr
Thu nhập ròng
1,28 Tr
-256,45 Tr
-179,62 Tr
-33,39 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,28%
-49,01%
-41,47%
-6,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,72 Tr
-
325,85 N
315,16 N
Chi phí lãi suất
-9,31 Tr
-99,64 Tr
-9,31 Tr
-10,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
47,41 Tr
-99,64 Tr
-8,99 Tr
-10,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,70 Tr
-67,86 Tr
33,33 Tr
-24,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
25,93 N
-60,59 N
-
-3,65 Tr
Các ứng dụng của Google