Finance

Danh sách
Tại sao 002172 giảm 2,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
002172:SHE
Jiangsu Aoyang Health Industry Co Ltd
5,64 CN¥
-2,59%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 14:44:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002172...
Mở
5,83 CN¥
Cao
5,95 CN¥
Thấp
5,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,92 Tr
Khối lượng
128,19 Tr
Chỉ số P/E
127,37
Cao nhất trong 52 tuần
6,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,83 CN¥
Cao
5,95 CN¥
Thấp
5,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
175,92 Tr
Khối lượng
128,19 Tr
Chỉ số P/E
127,37
Cao nhất trong 52 tuần
6,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,73 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,73 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Aoyang Health Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,01 N
Ngày thành lập22 thg 10, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webayjk.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
457,63 Tr
446,44 Tr
406,69 Tr
415,85 Tr
Giá vốn hàng bán
396,36 Tr
393,36 Tr
356,62 Tr
367,60 Tr
Chi phí doanh thu
396,36 Tr
393,36 Tr
356,62 Tr
367,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,48 Tr
36,45 Tr
28,88 Tr
22,92 Tr
Chi phí hoạt động
40,18 Tr
54,11 Tr
33,51 Tr
22,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
436,54 Tr
447,47 Tr
390,13 Tr
389,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,08 Tr
-1,03 Tr
16,57 Tr
25,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,84 Tr
-2,72 Tr
-1,09 Tr
251,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,65 Tr
-887,59 N
7,76 Tr
26,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,76 Tr
-9,56 Tr
7,97 Tr
20,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,92 Tr
-2,06 Tr
2,57 Tr
7,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,04%
231,77%
33,07%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
660,79 N
5,34 Tr
2,64 Tr
2,65 Tr
Thu nhập ròng
8,56 Tr
1,18 Tr
5,24 Tr
18,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
0,26%
1,29%
4,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,93 Tr
1,59 Tr
787,43 N
373,38 N
Chi phí lãi suất
-4,76 Tr
-7,37 Tr
-8,29 Tr
-5,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,83 Tr
-5,78 Tr
-7,50 Tr
-5,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
34,53 Tr
12,04 Tr
29,63 Tr
38,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,66 N
-6,88 N
-
-20,44 N
Các ứng dụng của Google