Finance

Danh sách
002171:SHE
Anhui Truchum Advcd Mtls and Tech Co Ltd
9,05 CN¥
+1,46%
(+0,13) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002171...
Mở
9,03 CN¥
Cao
9,21 CN¥
Thấp
8,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,36 Tr
Khối lượng
27,20 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
8 N
Mở
9,03 CN¥
Cao
9,21 CN¥
Thấp
8,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,36 Tr
Khối lượng
27,20 Tr
Cổ tức
0,88%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,08
Cao nhất trong 52 tuần
16,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,59 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,62 T
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Truchum Advcd Mtls and Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,22 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webahcjxc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,39 T
16,39 T
17,89 T
22,25 T
Giá vốn hàng bán
14,94 T
15,80 T
17,26 T
21,48 T
Chi phí doanh thu
14,94 T
15,80 T
17,26 T
21,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
264,37 Tr
341,14 Tr
269,23 Tr
428,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,60 Tr
158,21 Tr
126,46 Tr
149,49 Tr
Chi phí hoạt động
216,14 Tr
490,48 Tr
371,76 Tr
573,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,16 T
16,29 T
17,63 T
22,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
229,55 Tr
93,93 Tr
253,54 Tr
197,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-76,54 Tr
59,05 Tr
-33,73 Tr
14,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
131,51 Tr
55,76 Tr
171,65 Tr
177,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,85 Tr
42,61 Tr
208,18 Tr
141,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,71 Tr
25,74 Tr
29,93 Tr
18,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,22%
46,16%
17,44%
10,37%
Chi phí hoạt động khác
-204,30 Tr
12,54 Tr
-35,12 Tr
-16,61 Tr
Thu nhập ròng
104,24 Tr
28,03 Tr
140,16 Tr
163,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,68%
0,17%
0,78%
0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,63 Tr
21,92 Tr
33,15 Tr
8,59 Tr
Chi phí lãi suất
-
-127,93 Tr
-44,78 Tr
-69,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
27,63 Tr
-106,01 Tr
-11,63 Tr
-60,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
306,97 Tr
180,08 Tr
339,70 Tr
298,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,37 N
53,51 N
-
-5,34 N
Các ứng dụng của Google