Finance

Danh sách
Tại sao 002170 tăng 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
002170:SHE
Shenzhen Batian Ecotypic Engineering Co
10,58 CN¥
+2,42%
(+0,25) 1 ngày
16 thg 10, 12:13:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002170...
Mở
10,40 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
10,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,24 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
10,40 CN¥
Cao
10,62 CN¥
Thấp
10,39 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,45 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
7,28%
Cổ tức hằng quý
0,19 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,71
Cao nhất trong 52 tuần
15,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,24 CN¥
EPS
1,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
972,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Batian Ecotypic Engineering Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,09 N
Ngày thành lập21 thg 7, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbatian.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,27 T
1,25 T
1,33 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
806,53 Tr
811,15 Tr
820,14 Tr
791,54 Tr
Chi phí doanh thu
806,53 Tr
811,15 Tr
820,14 Tr
791,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,38 Tr
7,56 Tr
7,85 Tr
8,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,49 Tr
73,10 Tr
72,14 Tr
76,88 Tr
Chi phí hoạt động
156,02 Tr
130,50 Tr
125,39 Tr
155,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
962,54 Tr
941,65 Tr
945,53 Tr
946,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
303,01 Tr
306,17 Tr
382,04 Tr
365,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,09 Tr
-2,85 Tr
-1,36 Tr
637,36 N
EBT bao gồm các mục bất thường
305,70 Tr
298,07 Tr
365,72 Tr
418,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
299,07 Tr
302,43 Tr
375,79 Tr
360,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,71 Tr
73,35 Tr
91,98 Tr
88,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,44%
24,61%
25,15%
21,20%
Chi phí hoạt động khác
53,07 Tr
57,16 Tr
49,85 Tr
60,28 Tr
Thu nhập ròng
230,74 Tr
224,61 Tr
273,54 Tr
329,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,23%
18,00%
20,60%
25,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,49 Tr
2,77 Tr
1,79 Tr
815,28 N
Chi phí lãi suất
-9,59 Tr
-4,76 Tr
-6,68 Tr
-6,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,10 Tr
-1,99 Tr
-4,89 Tr
-5,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
349,99 Tr
403,30 Tr
479,18 Tr
461,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,89 N
-
-
-24,44 Tr
Các ứng dụng của Google