Finance

Danh sách
002164:SHE
Ningbo Donly Co Ltd
13,45 CN¥
-1,97%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 09:45:51 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002164...
Mở
13,84 CN¥
Cao
13,93 CN¥
Thấp
13,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,63 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Chỉ số P/E
32,75
Cao nhất trong 52 tuần
18,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
532,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,84 CN¥
Cao
13,93 CN¥
Thấp
13,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,63 Tr
Khối lượng
6,24 Tr
Chỉ số P/E
32,75
Cao nhất trong 52 tuần
18,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,73 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
532,17 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Donly Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,86 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdonly.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
380,64 Tr
353,09 Tr
337,19 Tr
442,89 Tr
Giá vốn hàng bán
294,32 Tr
276,31 Tr
257,52 Tr
360,15 Tr
Chi phí doanh thu
294,32 Tr
276,31 Tr
257,52 Tr
360,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,82 Tr
24,70 Tr
16,48 Tr
23,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,80 Tr
36,46 Tr
31,75 Tr
38,43 Tr
Chi phí hoạt động
51,44 Tr
64,10 Tr
52,17 Tr
64,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
345,76 Tr
340,41 Tr
309,68 Tr
424,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,88 Tr
12,68 Tr
27,51 Tr
18,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-560,57 N
570,78 N
738,80 N
-1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,35 Tr
146,42 Tr
27,76 Tr
32,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,90 Tr
144,76 Tr
27,45 Tr
29,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
8,87 Tr
6,00 Tr
1,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,11%
6,06%
21,61%
4,62%
Chi phí hoạt động khác
-2,00 Tr
6,23 Tr
-690,51 N
4,15 Tr
Thu nhập ròng
27,88 Tr
137,45 Tr
21,78 Tr
31,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,32%
38,93%
6,46%
7,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
134,14 Tr
280,79 N
13,45 Tr
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,14 Tr
-1,07 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,17 Tr
132,99 Tr
-791,62 N
10,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,04 Tr
32,86 Tr
47,68 Tr
40,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-115,06 N
-303,56 N
-
-556,44 N
Các ứng dụng của Google