Finance

Danh sách
Tại sao 002163 tăng 4,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
002163:SHE
Hainan Development Holdings Nanhai CoLtd
7,22 CN¥
+4,03%
(+0,28) 1 ngày
16 thg 10, 11:13:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002163...
Mở
7,05 CN¥
Cao
7,23 CN¥
Thấp
7,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,15 Tr
Khối lượng
11,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
844,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,05 CN¥
Cao
7,23 CN¥
Thấp
7,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,15 Tr
Khối lượng
11,94 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
844,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hainan Development Holdings Nanhai CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập22 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
935,42 Tr
1,00 T
690,46 Tr
865,56 Tr
Giá vốn hàng bán
776,77 Tr
842,59 Tr
578,12 Tr
720,61 Tr
Chi phí doanh thu
776,77 Tr
842,59 Tr
578,12 Tr
720,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,12 Tr
25,99 Tr
15,88 Tr
19,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,35 Tr
138,88 Tr
88,33 Tr
100,64 Tr
Chi phí hoạt động
136,08 Tr
178,63 Tr
99,07 Tr
121,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
912,85 Tr
1,02 T
677,20 Tr
841,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,57 Tr
-20,02 Tr
13,26 Tr
23,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
546,02 N
-9,31 Tr
-3,74 Tr
65,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-142,30 Tr
-93,83 Tr
6,22 Tr
-42,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,07 Tr
-24,26 Tr
4,56 Tr
82,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
713,24 N
815,35 N
4,15 Tr
1,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,50%
-0,87%
66,73%
-3,71%
Chi phí hoạt động khác
-3,56 Tr
7,69 Tr
3,45 Tr
2,36 Tr
Thu nhập ròng
-152,28 Tr
-107,35 Tr
-3,94 Tr
-63,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,28%
-10,72%
-0,57%
-7,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,28 Tr
15,49 Tr
3,25 Tr
8,77 Tr
Chi phí lãi suất
-8,85 Tr
-9,45 Tr
-8,20 Tr
-9,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,57 Tr
6,04 Tr
-4,95 Tr
-349,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,32 Tr
-2,53 Tr
30,74 Tr
35,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,47 N
-113,52 N
-
-36,31 N
Các ứng dụng của Google