Finance

Danh sách
002162:SHE
Everjoy Health Group Co Ltd
4,19 CN¥
-0,71%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002162...
Mở
4,15 CN¥
Cao
4,28 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,31 Tr
Khối lượng
19,55 Tr
Chỉ số P/E
378,50
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
919,70 Tr
Số nhân viên
724
Mở
4,15 CN¥
Cao
4,28 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,31 Tr
Khối lượng
19,55 Tr
Chỉ số P/E
378,50
Cao nhất trong 52 tuần
6,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
EPS
0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
919,70 Tr
Số nhân viên
724
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Everjoy Health Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên724
Ngày thành lập8 thg 6, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,32 Tr
290,56 Tr
210,62 Tr
298,01 Tr
Giá vốn hàng bán
216,17 Tr
217,30 Tr
154,82 Tr
235,79 Tr
Chi phí doanh thu
216,17 Tr
217,30 Tr
154,82 Tr
235,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,75 Tr
1,21 Tr
824,51 N
1,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,71 Tr
61,39 Tr
47,76 Tr
52,48 Tr
Chi phí hoạt động
47,23 Tr
68,71 Tr
51,35 Tr
51,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
263,40 Tr
286,02 Tr
206,18 Tr
287,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,92 Tr
4,55 Tr
4,44 Tr
10,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
154,98 N
-452,48 N
-259,24 N
-280,18 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,59 Tr
4,17 Tr
-2,52 Tr
10,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,46 Tr
-5,36 Tr
297,66 N
6,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
378,24 N
127,97 N
598,74 N
687,44 N
Thuế suất hiệu dụng
23,77%
3,07%
-23,73%
6,25%
Chi phí hoạt động khác
-957,98 N
6,87 Tr
2,77 Tr
3,01 Tr
Thu nhập ròng
1,32 Tr
3,64 Tr
-3,37 Tr
8,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
1,25%
-1,60%
2,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
720,87 N
738,29 N
Chi phí lãi suất
-6,60 Tr
-9,47 Tr
-4,60 Tr
-4,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,60 Tr
-9,47 Tr
-3,88 Tr
-4,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,30 Tr
11,49 Tr
11,38 Tr
17,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
12,47 N
1,97 Tr
-
-1,04 Tr
Các ứng dụng của Google