Finance

Danh sách
002161:SHE
Invengo Information Technology Co Ltd
5,77 CN¥
+1,58%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 14:46:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002161...
Mở
5,79 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,83 Tr
Khối lượng
19,58 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,76 Tr
Số nhân viên
651
Mở
5,79 CN¥
Cao
6,02 CN¥
Thấp
5,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,83 Tr
Khối lượng
19,58 Tr
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
9,36 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,46 CN¥
EPS
-0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
739,76 Tr
Số nhân viên
651
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Invengo Information Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên651
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinvengo.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
136,39 Tr
185,35 Tr
106,10 Tr
143,31 Tr
Giá vốn hàng bán
78,38 Tr
102,93 Tr
61,55 Tr
84,18 Tr
Chi phí doanh thu
78,38 Tr
102,93 Tr
61,55 Tr
84,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,26 Tr
15,01 Tr
12,49 Tr
14,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,22 Tr
74,80 Tr
55,98 Tr
48,15 Tr
Chi phí hoạt động
70,98 Tr
102,14 Tr
62,65 Tr
68,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
149,36 Tr
205,08 Tr
124,20 Tr
152,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,96 Tr
-19,73 Tr
-18,10 Tr
-9,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,64 Tr
6,79 Tr
-731,83 N
4,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
81,03 Tr
-140,85 Tr
-45,81 Tr
-71,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,21 Tr
-55,48 Tr
-24,44 Tr
-10,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,44 Tr
-13,50 Tr
-2,44 Tr
-14,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,65%
9,58%
5,32%
20,25%
Chi phí hoạt động khác
-3,61 Tr
6,96 Tr
-365,39 N
1,81 Tr
Thu nhập ròng
72,77 Tr
-129,30 Tr
-38,32 Tr
-57,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
53,35%
-69,76%
-36,11%
-40,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,96 Tr
-
3,84 Tr
922,33 N
Chi phí lãi suất
-6,19 Tr
-28,97 Tr
-5,79 Tr
-5,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
23,77 Tr
-28,97 Tr
-1,95 Tr
-4,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,86 Tr
-9,65 Tr
-8,02 Tr
5,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-397,00
-243,78 N
-
-1,59 N
Các ứng dụng của Google