Finance

Danh sách
002159:SHE
Wuhan Sante Cableway Group Co Ltd
13,32 CN¥
-1,11%
(-0,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002159...
Mở
13,49 CN¥
Cao
13,72 CN¥
Thấp
13,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
21,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
13,49 CN¥
Cao
13,72 CN¥
Thấp
13,29 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
2,60 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,21
Cao nhất trong 52 tuần
21,62 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,05 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
177,30 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Sante Cableway Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập5 thg 9, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websante.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,97 Tr
135,19 Tr
135,93 Tr
151,63 Tr
Giá vốn hàng bán
76,27 Tr
45,62 Tr
50,33 Tr
62,25 Tr
Chi phí doanh thu
76,27 Tr
45,62 Tr
50,33 Tr
62,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,74 Tr
44,14 Tr
37,21 Tr
37,27 Tr
Chi phí hoạt động
35,70 Tr
51,29 Tr
37,55 Tr
39,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
111,97 Tr
96,92 Tr
87,88 Tr
101,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
99,01 Tr
38,28 Tr
48,05 Tr
50,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,99 Tr
3,99 Tr
-
1,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,77 Tr
26,07 Tr
36,85 Tr
51,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
97,01 Tr
40,38 Tr
48,08 Tr
50,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,17 Tr
17,59 Tr
14,77 Tr
14,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
67,49%
40,09%
28,90%
Chi phí hoạt động khác
-419,01 N
4,15 Tr
892,54 N
2,37 Tr
Thu nhập ròng
70,68 Tr
5,12 Tr
20,68 Tr
33,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,50%
3,79%
15,21%
21,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,82 Tr
2,20 Tr
466,55 N
690,55 N
Chi phí lãi suất
-1,29 Tr
-4,08 Tr
-436,06 N
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
527,90 N
-1,88 Tr
30,49 N
-989,63 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
119,47 Tr
55,52 Tr
65,29 Tr
66,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,49 N
545,15 N
-
-
Các ứng dụng của Google