Finance

Danh sách
Tại sao 002158 giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
002158:SHE
Shanghai Hanbell Precise Machi Co., Ltd.
21,47 CN¥
-2,72%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002158...
Mở
21,38 CN¥
Cao
21,80 CN¥
Thấp
21,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
40,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,21 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
21,38 CN¥
Cao
21,80 CN¥
Thấp
21,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,30 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,44 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
2,10%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,35
Cao nhất trong 52 tuần
40,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,21 CN¥
EPS
0,92 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,72 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Hanbell Precise Machi Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,18 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
776,53 Tr
661,36 Tr
688,63 Tr
813,55 Tr
Giá vốn hàng bán
501,69 Tr
479,51 Tr
461,23 Tr
538,73 Tr
Chi phí doanh thu
501,69 Tr
479,51 Tr
461,23 Tr
538,73 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,65 Tr
40,22 Tr
37,31 Tr
45,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,85 Tr
80,30 Tr
66,90 Tr
73,08 Tr
Chi phí hoạt động
111,83 Tr
133,17 Tr
101,96 Tr
117,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
613,52 Tr
612,68 Tr
563,19 Tr
656,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
163,00 Tr
48,69 Tr
125,44 Tr
156,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,66 Tr
31,98 Tr
4,33 Tr
-4,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
160,94 Tr
88,25 Tr
140,37 Tr
182,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
168,36 Tr
82,65 Tr
142,12 Tr
173,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,39 Tr
11,53 Tr
18,66 Tr
23,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,40%
13,06%
13,29%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
-5,55 Tr
4,02 Tr
167,63 N
2,87 Tr
Thu nhập ròng
134,41 Tr
76,97 Tr
121,58 Tr
158,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,31%
11,64%
17,66%
19,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,24
0,11
0,20
0,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,11 Tr
22,15 Tr
18,83 Tr
22,83 Tr
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-3,36 Tr
-6,48 Tr
-1,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,73 Tr
18,79 Tr
12,35 Tr
21,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,80 Tr
78,08 Tr
154,84 Tr
185,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
235,47 N
1,24 Tr
-
1,20 Tr
Các ứng dụng của Google