Finance

Danh sách
Tại sao 002155 giảm 2,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
002155:SHE
Hunan Gold Corp Ltd
21,72 CN¥
-2,38%
(-0,53) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002155...
Mở
21,88 CN¥
Cao
22,45 CN¥
Thấp
21,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,25 Tr
Khối lượng
28,04 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
43,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,71 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
5 N
Mở
21,88 CN¥
Cao
22,45 CN¥
Thấp
21,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
35,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
61,25 Tr
Khối lượng
28,04 Tr
Cổ tức
1,38%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,02
Cao nhất trong 52 tuần
43,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,71 CN¥
EPS
1,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hunan Gold Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,98 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,76 T
8,99 T
18,83 T
13,20 T
Giá vốn hàng bán
11,93 T
8,13 T
17,84 T
12,39 T
Chi phí doanh thu
11,93 T
8,13 T
17,84 T
12,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
107,37 Tr
92,00 Tr
68,95 Tr
87,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
206,50 Tr
169,53 Tr
160,91 Tr
144,13 Tr
Chi phí hoạt động
339,66 Tr
308,67 Tr
286,65 Tr
296,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
12,27 T
8,44 T
18,13 T
12,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
487,64 Tr
547,55 Tr
699,72 Tr
512,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,97 Tr
31,48 Tr
-1,86 Tr
-4,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
451,59 Tr
542,75 Tr
702,57 Tr
441,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
457,33 Tr
583,97 Tr
700,26 Tr
510,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
74,33 Tr
83,10 Tr
96,59 Tr
71,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
15,31%
13,75%
16,29%
Chi phí hoạt động khác
22,11 Tr
52,85 Tr
41,02 Tr
79,01 Tr
Thu nhập ròng
373,15 Tr
459,20 Tr
595,55 Tr
361,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,92%
5,11%
3,16%
2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,41 Tr
2,51 Tr
2,40 Tr
2,51 Tr
Chi phí lãi suất
-115,89 N
-89,40 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,29 Tr
2,43 Tr
2,40 Tr
2,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
578,04 Tr
632,96 Tr
785,14 Tr
603,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,24 Tr
-
-811,23 N
Các ứng dụng của Google