Finance

Danh sách
002152:SHE
GRG Banking Equipment Co Ltd
8,92 CN¥
-1,22%
(-0,11) 1 ngày
15 thg 10, 11:15:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002152...
Mở
8,88 CN¥
Cao
9,00 CN¥
Thấp
8,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
7,39 Tr
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
34 N
Mở
8,88 CN¥
Cao
9,00 CN¥
Thấp
8,83 CN¥
Vốn hoá thị trường
22,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
7,39 Tr
Chỉ số P/E
27,07
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,70 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,48 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GRG Banking is a Chinese listed enterprise, specialized in the financial self-service industry. GRG Banking is engaged in research and development, manufacturing, sales and service, software development for automated teller machines, automated fare collection systems, and other currency recognition and processing equipment. Wikipedia
Giới thiệu về GRG Banking Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên33,8 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,63 T
4,15 T
2,21 T
2,91 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
2,96 T
1,51 T
2,14 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
2,96 T
1,51 T
2,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
250,62 Tr
273,74 Tr
143,78 Tr
206,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
335,38 Tr
405,72 Tr
286,98 Tr
297,21 Tr
Chi phí hoạt động
544,11 Tr
749,14 Tr
428,18 Tr
532,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,48 T
3,71 T
1,94 T
2,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
146,90 Tr
435,78 Tr
269,67 Tr
241,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
25,81 Tr
-32,39 Tr
-11,00 Tr
6,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
180,73 Tr
476,00 Tr
292,15 Tr
305,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,00 Tr
495,09 Tr
285,98 Tr
286,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,31 Tr
42,45 Tr
51,93 Tr
37,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,69%
8,92%
17,78%
12,35%
Chi phí hoạt động khác
-34,09 Tr
43,08 Tr
-9,28 Tr
6,85 Tr
Thu nhập ròng
136,27 Tr
258,64 Tr
226,29 Tr
196,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,18%
6,23%
10,23%
6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
68,57 Tr
82,37 Tr
43,85 Tr
74,01 Tr
Chi phí lãi suất
-16,85 Tr
-16,57 Tr
-16,53 Tr
-17,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
51,72 Tr
65,80 Tr
27,32 Tr
56,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
199,14 Tr
482,67 Tr
316,56 Tr
291,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
566,69 N
-1,53 Tr
-
-625,11 N
Các ứng dụng của Google