Finance

Danh sách
002151:SHE
Beijing BDStar Navigation Co Ltd
27,38 CN¥
+0,92%
(+0,25) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002151...
Mở
26,77 CN¥
Cao
27,56 CN¥
Thấp
26,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,72 Tr
Khối lượng
11,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,15 CN¥
EPS
-0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
26,77 CN¥
Cao
27,56 CN¥
Thấp
26,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,72 Tr
Khối lượng
11,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,15 CN¥
EPS
-0,62 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
542,91 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing BDStar Navigation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbdstar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,47 Tr
706,03 Tr
615,10 Tr
620,28 Tr
Giá vốn hàng bán
364,36 Tr
514,15 Tr
382,00 Tr
383,41 Tr
Chi phí doanh thu
364,36 Tr
514,15 Tr
382,00 Tr
383,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,66 Tr
124,71 Tr
92,64 Tr
89,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,14 Tr
245,27 Tr
156,97 Tr
156,16 Tr
Chi phí hoạt động
222,26 Tr
367,87 Tr
236,69 Tr
233,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
586,62 Tr
882,02 Tr
618,69 Tr
617,15 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,85 Tr
-176,00 Tr
-3,59 Tr
3,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,46 N
-180,26 N
-922,44 N
672,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,79 Tr
-292,46 Tr
10,85 Tr
11,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,66 Tr
-163,17 Tr
6,01 Tr
-58,55 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,71 Tr
7,53 Tr
2,31 Tr
-9,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,63%
-2,58%
21,27%
-83,31%
Chi phí hoạt động khác
-13,51 Tr
-13,12 Tr
-11,85 Tr
-16,75 Tr
Thu nhập ròng
16,69 Tr
-275,26 Tr
13,56 Tr
27,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,72%
-38,99%
2,20%
4,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,63 Tr
15,53 Tr
11,84 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,18 Tr
-1,33 Tr
-1,31 Tr
-2,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
8,45 Tr
14,20 Tr
10,52 Tr
-2,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
81,21 Tr
-124,88 Tr
47,52 Tr
58,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,52 N
42,99 N
-
-913,41 N
Các ứng dụng của Google