Finance

Danh sách
002150:SHE
Jiangsu Chint Power Technology Co Ltd
17,40 CN¥
-1,25%
(-0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002150...
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,19 CN¥
Thấp
17,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
5,22 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,39
Cao nhất trong 52 tuần
39,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,80 CN¥
Cao
18,19 CN¥
Thấp
17,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,97 Tr
Khối lượng
5,22 Tr
Cổ tức
0,57%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
24,39
Cao nhất trong 52 tuần
39,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
360,87 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Chint Power Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập28 thg 10, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
881,77 Tr
1,47 T
819,01 Tr
984,16 Tr
Giá vốn hàng bán
626,66 Tr
1,04 T
586,39 Tr
665,25 Tr
Chi phí doanh thu
626,66 Tr
1,04 T
586,39 Tr
665,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,80 Tr
46,81 Tr
33,83 Tr
40,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
137,07 Tr
154,77 Tr
136,48 Tr
173,16 Tr
Chi phí hoạt động
168,99 Tr
222,09 Tr
167,88 Tr
214,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
795,65 Tr
1,26 T
754,26 Tr
879,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,11 Tr
210,13 Tr
64,75 Tr
104,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,54 Tr
-37,73 Tr
-15,31 Tr
12,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,12 Tr
199,53 Tr
45,62 Tr
98,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,62 Tr
182,64 Tr
44,54 Tr
83,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,20 Tr
34,45 Tr
21,15 Tr
30,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,85%
17,27%
46,36%
31,02%
Chi phí hoạt động khác
1,23 Tr
8,69 Tr
4,64 Tr
3,60 Tr
Thu nhập ròng
39,41 Tr
144,63 Tr
15,05 Tr
53,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
9,81%
1,84%
5,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
973,41 N
987,02 N
2,00 Tr
3,19 Tr
Chi phí lãi suất
-7,19 Tr
-7,99 Tr
-6,90 Tr
-7,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,22 Tr
-7,01 Tr
-4,90 Tr
-4,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,72 Tr
236,52 Tr
91,14 Tr
131,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-180,94 N
-82,16 N
-
4,26 N
Các ứng dụng của Google