Finance

Danh sách
Tại sao 002149 giảm 2,60%?
Tìm hiểu sâu hơn
002149:SHE
Western Metal Materials Co., Ltd.
30,00 CN¥
-2,60%
(-0,80) 1 ngày
15 thg 10, 09:26:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002149...
Mở
30,00 CN¥
Cao
30,00 CN¥
Thấp
30,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,54 Tr
Khối lượng
151,00 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
168,35
Cao nhất trong 52 tuần
78,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
30,00 CN¥
Cao
30,00 CN¥
Thấp
30,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,54 Tr
Khối lượng
151,00 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
168,35
Cao nhất trong 52 tuần
78,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,08 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
488,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Western Metal Materials Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập28 thg 12, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webc-wmm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
744,03 Tr
947,51 Tr
603,18 Tr
760,52 Tr
Giá vốn hàng bán
597,21 Tr
828,45 Tr
513,33 Tr
627,64 Tr
Chi phí doanh thu
597,21 Tr
828,45 Tr
513,33 Tr
627,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,26 Tr
80,66 Tr
33,45 Tr
73,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,88 Tr
69,85 Tr
47,40 Tr
52,70 Tr
Chi phí hoạt động
85,64 Tr
172,54 Tr
76,89 Tr
144,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,85 Tr
1,00 T
590,22 Tr
772,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,17 Tr
-53,49 Tr
12,96 Tr
-11,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-342,32 N
-1,34 Tr
-1,14 Tr
-70,34 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,63 Tr
35,23 Tr
5,46 Tr
29,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,97 Tr
-55,06 Tr
9,12 Tr
912,15 N
Chi phí thuế thu nhập
-6,66 Tr
5,69 Tr
-2,97 Tr
-10,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-183,39%
16,16%
-54,37%
-34,78%
Chi phí hoạt động khác
-32,62 Tr
36,59 Tr
-10,40 Tr
16,19 Tr
Thu nhập ròng
8,09 Tr
34,11 Tr
9,20 Tr
35,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,09%
3,60%
1,52%
4,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,55 Tr
8,81 Tr
400,28 N
28,22 Tr
Chi phí lãi suất
-7,90 Tr
-8,73 Tr
-7,82 Tr
-9,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-342,97 N
87,31 N
-7,42 Tr
19,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,29 Tr
-11,15 Tr
55,29 Tr
31,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
60,57 N
-121,16 N
-
-4,12 N
Các ứng dụng của Google