Finance

Danh sách
002144:SHE
Hongda High-Tech Holding Co Ltd
10,46 CN¥
+1,45%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002144...
Mở
10,47 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,62
Cao nhất trong 52 tuần
17,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,76 Tr
Số nhân viên
584
Mở
10,47 CN¥
Cao
10,69 CN¥
Thấp
10,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,01 Tr
Khối lượng
3,11 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
71,62
Cao nhất trong 52 tuần
17,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,01 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
176,76 Tr
Số nhân viên
584
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hongda High-Tech Holding Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên584
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,57 Tr
101,82 Tr
94,36 Tr
116,71 Tr
Giá vốn hàng bán
90,58 Tr
76,48 Tr
66,55 Tr
87,90 Tr
Chi phí doanh thu
90,58 Tr
76,48 Tr
66,55 Tr
87,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,50 Tr
6,68 Tr
7,24 Tr
7,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,11 Tr
19,17 Tr
14,13 Tr
16,46 Tr
Chi phí hoạt động
22,16 Tr
31,45 Tr
21,45 Tr
25,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
112,74 Tr
107,94 Tr
88,00 Tr
113,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,83 Tr
-6,12 Tr
6,36 Tr
3,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-351,02 N
155,08 N
-1,01 Tr
673,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,94 Tr
-18,21 Tr
12,60 Tr
12,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,05 Tr
1,32 Tr
11,85 Tr
12,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,48 Tr
-2,10 Tr
544,31 N
1,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,43%
11,50%
4,32%
9,95%
Chi phí hoạt động khác
-4,10 Tr
5,37 Tr
1,62 Tr
728,06 N
Thu nhập ròng
18,43 Tr
-16,14 Tr
12,06 Tr
11,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,30%
-15,86%
12,78%
9,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,98 Tr
8,01 Tr
6,52 Tr
10,60 Tr
Chi phí lãi suất
-102,67 N
-19,98 N
-23,88 N
-97,83 N
Chi phí lãi suất ròng
6,88 Tr
7,99 Tr
6,50 Tr
10,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,51 Tr
1,55 Tr
14,03 Tr
10,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
49,52 N
-797,57 N
-
-
Các ứng dụng của Google