Finance

Danh sách
002142:SHE
Bank of Ningbo Co Ltd
35,09 CN¥
-1,15%
(-0,41) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002142...
Mở
35,51 CN¥
Cao
35,90 CN¥
Thấp
35,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
234,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,31 Tr
Khối lượng
26,66 Tr
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
36,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,37 CN¥
EPS
4,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,60 T
Số nhân viên
24 N
Mở
35,51 CN¥
Cao
35,90 CN¥
Thấp
35,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
234,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,31 Tr
Khối lượng
26,66 Tr
Chỉ số P/E
7,70
Cao nhất trong 52 tuần
36,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,37 CN¥
EPS
4,56 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,60 T
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bank of Ningbo Co., Ltd. is a Chinese city-based commercial bank headquartered in Ningbo, Zhejiang. As of December 31, 2015, The company had 30 branches in several cities in Yangtze River Delta area, in Ningbo, Shanghai, Nanjing, Hangzhou, Suzhou, Wuxi and other cities in Zhejiang Province, as well as in Beijing and Shenzhen. Since January 2008, Bank of Ningbo has become one of the constituents in Shenzhen Stock Exchange Component Index. As at 11 November 2016 Bank of Ningbo is a constituent of SZSE 100 Index and CSI 100 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Bank of Ningbo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,9 N
Ngày thành lập10 thg 4, 1997
Trụ sở chínhNinh Ba, Chiết Giang, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Trang webnbcb.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,37 T
14,51 T
14,38 T
15,48 T
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,58 T
6,68 T
5,24 T
6,02 T
Chi phí hoạt động
5,78 T
6,88 T
5,46 T
6,24 T
Tổng chi phí hoạt động
5,78 T
6,88 T
5,46 T
6,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,60 T
7,63 T
8,91 T
9,24 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-64,00 Tr
-51,00 Tr
-14,00 Tr
-26,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,53 T
7,58 T
8,90 T
9,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,53 T
7,58 T
8,90 T
9,21 T
Chi phí thuế thu nhập
794,00 Tr
624,00 Tr
629,00 Tr
768,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,30%
8,24%
7,07%
8,33%
Chi phí hoạt động khác
192,00 Tr
198,00 Tr
223,00 Tr
226,00 Tr
Thu nhập ròng
7,67 T
6,89 T
8,18 T
8,38 T
Biên lợi nhuận ròng
53,38%
47,48%
56,90%
54,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,17
0,89
1,24
1,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
88,00 Tr
-90,00 Tr
-
1,00 Tr
Các ứng dụng của Google