Finance

Danh sách
002140:KRX
Korea Industrial Co Ltd
1.869,00 ₩
+0,75%
(+14,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002140...
Mở
1.850 ₩
Cao
1.869 ₩
Thấp
1.836 ₩
Vốn hoá thị trường
46,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,36 N
Khối lượng
39,52 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
10 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
3.320 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.648 ₩
EPS
295 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,94 Tr
Số nhân viên
120
Mở
1.850 ₩
Cao
1.869 ₩
Thấp
1.836 ₩
Vốn hoá thị trường
46,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
275,36 N
Khối lượng
39,52 N
Cổ tức
2,14%
Cổ tức hằng quý
10 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
6,33
Cao nhất trong 52 tuần
3.320 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.648 ₩
EPS
295 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,94 Tr
Số nhân viên
120
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên120
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhafeed.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
72,05 T
73,17 T
75,20 T
79,48 T
Giá vốn hàng bán
57,67 T
58,92 T
61,92 T
65,99 T
Chi phí doanh thu
57,67 T
58,92 T
61,92 T
65,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,67 T
7,36 T
10,01 T
9,49 T
Chi phí hoạt động
10,63 T
11,90 T
10,05 T
9,49 T
Tổng chi phí hoạt động
68,29 T
70,82 T
71,96 T
75,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,76 T
2,35 T
3,24 T
3,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-747,41 Tr
2,77 T
-1,39 T
-1,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
2,14 T
1,07 T
3,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,60 T
1,23 T
2,88 T
4,06 T
Chi phí thuế thu nhập
636,78 Tr
756,09 Tr
407,00 Tr
533,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,80%
35,32%
37,88%
16,30%
Chi phí hoạt động khác
-
975,86 Tr
-
-
Thu nhập ròng
2,70 T
1,38 T
598,15 Tr
2,63 T
Biên lợi nhuận ròng
3,74%
1,88%
0,80%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,40 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-5,48 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,07 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,32 T
-
-
EBITDA
4,86 T
3,48 T
4,39 T
5,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,83 Tr
-12,78 Tr
-29,80 Tr
91,40 Tr
Các ứng dụng của Google