Finance

Danh sách
002139:SHE
Shenzhen Topband Co Ltd
9,07 CN¥
-0,66%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002139...
Mở
9,20 CN¥
Cao
9,25 CN¥
Thấp
8,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,01 Tr
Khối lượng
11,70 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,25
Cao nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,86 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
13 N
Mở
9,20 CN¥
Cao
9,25 CN¥
Thấp
8,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,01 Tr
Khối lượng
11,70 Tr
Cổ tức
0,77%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
74,25
Cao nhất trong 52 tuần
14,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,86 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,25 T
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Topband Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,2 N
Ngày thành lập9 thg 2, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,69 T
2,89 T
2,64 T
3,16 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
2,39 T
2,12 T
2,58 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
2,39 T
2,12 T
2,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
230,30 Tr
228,34 Tr
209,47 Tr
228,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,07 Tr
240,51 Tr
190,41 Tr
217,71 Tr
Chi phí hoạt động
407,73 Tr
527,51 Tr
410,22 Tr
470,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,51 T
2,92 T
2,53 T
3,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,35 Tr
-26,84 Tr
118,42 Tr
115,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,39 Tr
-33,25 Tr
-62,19 Tr
62,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
100,86 Tr
-54,59 Tr
53,23 Tr
85,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,74 Tr
-42,03 Tr
60,65 Tr
70,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,50 Tr
2,39 Tr
1,42 Tr
8,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,41%
-4,37%
2,66%
9,82%
Chi phí hoạt động khác
-24,62 Tr
42,79 Tr
10,67 Tr
10,86 Tr
Thu nhập ròng
90,38 Tr
-56,58 Tr
51,89 Tr
76,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,37%
-1,95%
1,96%
2,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,07
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,53 Tr
14,36 Tr
9,51 Tr
13,64 Tr
Chi phí lãi suất
-6,40 Tr
-4,05 Tr
-5,09 Tr
-7,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
123,24 N
10,31 Tr
4,42 Tr
5,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
255,65 Tr
68,26 Tr
213,51 Tr
209,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-174,14 N
53,09 Tr
-
1,01 Tr
Các ứng dụng của Google