Finance

Danh sách
Tại sao 002138 giảm 4,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
002138:SHE
Shenzhen Sunlord Electronics Co Ltd
41,08 CN¥
-4,33%
(-1,86) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002138...
Mở
41,28 CN¥
Cao
42,02 CN¥
Thấp
40,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,62 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,32 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
41,28 CN¥
Cao
42,02 CN¥
Thấp
40,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
34,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,62 Tr
Khối lượng
20,62 Tr
Cổ tức
1,95%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
32,91
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,01 CN¥
EPS
1,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
806,32 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Sunlord Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,18 N
Ngày thành lập8 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,71 T
1,68 T
2,17 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,13 T
1,14 T
1,44 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,13 T
1,14 T
1,44 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
177,00 Tr
165,18 Tr
168,23 Tr
195,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,22 Tr
132,34 Tr
115,77 Tr
141,07 Tr
Chi phí hoạt động
264,40 Tr
337,28 Tr
284,46 Tr
389,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,41 T
1,47 T
1,42 T
1,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
394,46 Tr
247,31 Tr
263,68 Tr
341,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,41 Tr
-6,83 Tr
-8,64 Tr
6,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
341,37 Tr
288,69 Tr
218,96 Tr
343,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
371,58 Tr
228,26 Tr
235,39 Tr
310,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,03 Tr
21,24 Tr
21,17 Tr
45,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,92%
7,36%
9,67%
13,32%
Chi phí hoạt động khác
-29,83 Tr
51,31 Tr
809,48 N
30,35 Tr
Thu nhập ròng
283,20 Tr
251,94 Tr
177,88 Tr
269,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,67%
14,70%
10,56%
12,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,32
0,34
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,79 Tr
3,83 Tr
354,66 N
2,56 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-18,96 Tr
-20,01 Tr
-25,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,21 Tr
-15,13 Tr
-19,65 Tr
-23,26 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
534,27 Tr
390,66 Tr
407,03 Tr
497,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
127,45 N
1,44 Tr
-
28,37 N
Các ứng dụng của Google