Finance

Danh sách
002136:SHE
Anhui Annada Titanium Industry Co., Ltd.
11,72 CN¥
+0,34%
(+0,040) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002136...
Mở
11,60 CN¥
Cao
11,84 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,02 Tr
Số nhân viên
735
Mở
11,60 CN¥
Cao
11,84 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,86 Tr
Khối lượng
5,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
17,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
215,02 Tr
Số nhân viên
735
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Annada Titanium Industry Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên735
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang webandty.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
434,14 Tr
380,65 Tr
502,16 Tr
604,49 Tr
Giá vốn hàng bán
434,83 Tr
399,82 Tr
473,57 Tr
518,12 Tr
Chi phí doanh thu
434,83 Tr
399,82 Tr
473,57 Tr
518,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,75 Tr
12,99 Tr
8,96 Tr
16,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,69 Tr
12,63 Tr
11,21 Tr
13,59 Tr
Chi phí hoạt động
23,55 Tr
18,68 Tr
26,02 Tr
30,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
458,38 Tr
418,51 Tr
499,60 Tr
548,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,24 Tr
-37,86 Tr
2,57 Tr
56,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
626,72 N
-1,08 Tr
-2,81 Tr
2,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,49 Tr
-46,27 Tr
6,27 Tr
47,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,27 Tr
-38,22 Tr
1,35 Tr
53,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,28 Tr
15,30 Tr
792,50 N
5,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,88%
-33,07%
12,63%
10,96%
Chi phí hoạt động khác
-1,55 Tr
-2,29 Tr
996,64 N
-359,42 N
Thu nhập ròng
-20,10 Tr
-46,21 Tr
7,41 Tr
41,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,63%
-12,14%
1,48%
6,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,99 Tr
1,30 Tr
1,86 Tr
929,19 N
Chi phí lãi suất
-419,11 N
-
-264,38 N
-191,30 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
1,30 Tr
1,59 Tr
737,88 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,89 Tr
-20,10 Tr
20,32 Tr
72,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-17,30 N
-
-
Các ứng dụng của Google