Finance

Danh sách
002135:SHE
Zhejiang Southeast Space Frame Co., Ltd.
5,60 CN¥
-0,88%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:27 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002135...
Mở
5,71 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 Tr
Khối lượng
8,88 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
110,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
4 N
Mở
5,71 CN¥
Cao
5,75 CN¥
Thấp
5,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,06 Tr
Khối lượng
8,88 Tr
Cổ tức
0,18%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
110,89
Cao nhất trong 52 tuần
9,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,33 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,12 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Southeast Space Frame Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,94 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,18 T
2,67 T
1,90 T
2,01 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
2,39 T
1,76 T
1,83 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
2,39 T
1,76 T
1,83 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,98 Tr
161,82 Tr
55,53 Tr
49,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,00 Tr
83,35 Tr
75,17 Tr
46,88 Tr
Chi phí hoạt động
125,34 Tr
285,24 Tr
62,49 Tr
157,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,08 T
2,68 T
1,82 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,23 Tr
-13,76 Tr
72,51 Tr
29,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,68 Tr
39,37 Tr
1,17 Tr
10,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,03 Tr
-16,50 Tr
41,12 Tr
-4,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,20 Tr
-13,86 Tr
47,61 Tr
9,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,81 Tr
-17,28 Tr
24,55 Tr
-17,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
75,14%
104,72%
59,70%
415,45%
Chi phí hoạt động khác
4,21 Tr
12,89 Tr
3,67 Tr
10,87 Tr
Thu nhập ròng
8,76 Tr
-1,93 Tr
15,25 Tr
13,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
-0,07%
0,80%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,51 Tr
5,96 Tr
5,07 Tr
5,74 Tr
Chi phí lãi suất
-39,16 Tr
-44,75 Tr
-31,14 Tr
-29,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,65 Tr
-38,78 Tr
-26,07 Tr
-23,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
170,00 Tr
48,82 Tr
135,09 Tr
84,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
8,05 Tr
-7,78 Tr
-
9,05 Tr
Các ứng dụng của Google