Finance

Danh sách
002133:SHE
Cosmos Group Co., Ltd
2,83 CN¥
+1,80%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 14:06:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002133...
Mở
2,81 CN¥
Cao
2,90 CN¥
Thấp
2,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,23 Tr
Khối lượng
10,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
774,14 Tr
Số nhân viên
339
Mở
2,81 CN¥
Cao
2,90 CN¥
Thấp
2,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,23 Tr
Khối lượng
10,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,28 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
774,14 Tr
Số nhân viên
339
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmos Group Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên339
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
955,96 Tr
180,38 Tr
311,72 Tr
455,39 Tr
Giá vốn hàng bán
856,26 Tr
220,10 Tr
281,23 Tr
416,16 Tr
Chi phí doanh thu
856,26 Tr
220,10 Tr
281,23 Tr
416,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,06 Tr
48,65 Tr
26,45 Tr
34,70 Tr
Chi phí hoạt động
39,05 Tr
59,45 Tr
30,63 Tr
44,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
895,32 Tr
279,55 Tr
311,86 Tr
460,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,64 Tr
-99,16 Tr
-133,99 N
-5,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,44 Tr
-9,60 Tr
-346,82 N
1,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,03 Tr
-89,94 Tr
-5,40 Tr
-8,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,23 Tr
-108,43 Tr
-10,21 Tr
-9,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,61 Tr
2,19 Tr
5,00 Tr
261,36 N
Thuế suất hiệu dụng
45,95%
-2,44%
-92,62%
-3,04%
Chi phí hoạt động khác
3,77 Tr
1,69 Tr
5,13 Tr
8,88 Tr
Thu nhập ròng
3,99 Tr
-56,39 Tr
-4,16 Tr
-15,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,42%
-31,26%
-1,34%
-3,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,58 Tr
20,16 Tr
2,61 Tr
6,80 Tr
Chi phí lãi suất
-18,41 Tr
-19,57 Tr
-12,34 Tr
-12,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,18 Tr
589,58 N
-9,73 Tr
-5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
69,94 Tr
-89,62 Tr
9,41 Tr
4,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,67 N
406,45 N
-
30,07 N
Các ứng dụng của Google