Finance

Danh sách
Tại sao 002131 giảm 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
002131:SHE
Leo Group Co Ltd
4,06 CN¥
-2,17%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002131...
Mở
4,22 CN¥
Cao
4,28 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,61 Tr
Khối lượng
192,81 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,77 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,22 CN¥
Cao
4,28 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
29,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
309,61 Tr
Khối lượng
192,81 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,62 CN¥
EPS
-0,06 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,77 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Leo Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,97 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleoglobal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,82 T
5,60 T
5,10 T
5,09 T
Giá vốn hàng bán
4,40 T
5,12 T
4,75 T
4,70 T
Chi phí doanh thu
4,40 T
5,12 T
4,75 T
4,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,71 Tr
53,49 Tr
40,71 Tr
44,13 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
277,75 Tr
398,95 Tr
308,80 Tr
315,26 Tr
Chi phí hoạt động
313,67 Tr
521,64 Tr
339,85 Tr
407,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,71 T
5,65 T
5,09 T
5,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,19 Tr
-49,98 Tr
9,20 Tr
-19,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,84 Tr
-26,68 Tr
-31,53 Tr
11,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
134,82 Tr
-690,10 Tr
59,46 Tr
151,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
112,04 Tr
-61,78 Tr
-14,98 Tr
-35,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,03 Tr
-118,67 Tr
37,72 Tr
55,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,44%
17,20%
63,44%
36,63%
Chi phí hoạt động khác
-13,73 Tr
10,29 Tr
-4,01 Tr
6,32 Tr
Thu nhập ròng
110,71 Tr
-555,15 Tr
31,26 Tr
107,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
-9,92%
0,61%
2,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,05 Tr
19,86 Tr
27,03 Tr
34,66 Tr
Chi phí lãi suất
-25,50 Tr
-19,27 Tr
-19,68 Tr
-19,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,54 Tr
584,46 N
7,35 Tr
15,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
153,14 Tr
-7,97 Tr
51,20 Tr
23,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-620,80 N
4,07 Tr
-
3,44 Tr
Các ứng dụng của Google