Finance

Danh sách
002130:SHE
Shenzhen Woer Heat-shrnkbl Mtrl Co., Ltd
14,32 CN¥
-0,76%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:21 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002130...
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,65 CN¥
Thấp
14,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,71 Tr
Khối lượng
16,09 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
34,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
9 N
Mở
14,60 CN¥
Cao
14,65 CN¥
Thấp
14,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,71 Tr
Khối lượng
16,09 Tr
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
16,05
Cao nhất trong 52 tuần
34,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,20 CN¥
EPS
0,89 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,26 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Woer Heat-shrnkbl Mtrl Co., Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,74 N
Ngày thành lập19 thg 6, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang weben.woer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,14 T
2,37 T
2,03 T
2,62 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,69 T
1,41 T
1,89 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,69 T
1,41 T
1,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
117,97 Tr
120,51 Tr
114,83 Tr
151,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,02 Tr
183,73 Tr
192,09 Tr
155,90 Tr
Chi phí hoạt động
304,66 Tr
328,70 Tr
311,13 Tr
330,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,75 T
2,02 T
1,72 T
2,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
384,70 Tr
348,01 Tr
307,88 Tr
395,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,73 Tr
897,73 N
-21,53 Tr
18,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
338,87 Tr
385,48 Tr
284,61 Tr
381,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
367,06 Tr
336,32 Tr
278,13 Tr
376,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
60,06 Tr
48,13 Tr
41,41 Tr
33,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,72%
12,49%
14,55%
8,66%
Chi phí hoạt động khác
11,03 Tr
10,37 Tr
4,05 Tr
11,32 Tr
Thu nhập ròng
263,77 Tr
322,03 Tr
231,29 Tr
335,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,34%
13,60%
11,38%
12,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,83 Tr
3,04 Tr
6,19 Tr
8,30 Tr
Chi phí lãi suất
-14,05 Tr
-15,06 Tr
-14,41 Tr
-12,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,22 Tr
-12,02 Tr
-8,23 Tr
-4,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
439,88 Tr
407,80 Tr
367,67 Tr
469,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-338,32 N
-787,53 N
-
-777,12 N
Các ứng dụng của Google