Finance

Danh sách
002128:SHE
Inner Mongolia Dian Tou Energy Corp Ltd
27,38 CN¥
+0,81%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 14:01:36 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002128...
Mở
27,16 CN¥
Cao
27,68 CN¥
Thấp
26,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
85,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,01 Tr
Khối lượng
12,58 Tr
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,23
Cao nhất trong 52 tuần
35,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,58 CN¥
EPS
2,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,13 T
Số nhân viên
9 N
Mở
27,16 CN¥
Cao
27,68 CN¥
Thấp
26,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
85,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,01 Tr
Khối lượng
12,58 Tr
Cổ tức
4,75%
Cổ tức hằng quý
0,32 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,23
Cao nhất trong 52 tuần
35,08 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,58 CN¥
EPS
2,97 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,13 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inner Mongolia Dian Tou Energy Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,65 N
Ngày thành lập18 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,94 T
7,71 T
8,41 T
15,51 T
Giá vốn hàng bán
5,10 T
4,59 T
4,50 T
8,93 T
Chi phí doanh thu
5,10 T
4,59 T
4,50 T
8,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,52 Tr
33,70 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
200,18 Tr
538,24 Tr
225,70 Tr
299,90 Tr
Chi phí hoạt động
685,55 Tr
1,00 T
670,02 Tr
1,03 T
Tổng chi phí hoạt động
5,79 T
5,59 T
5,17 T
9,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,15 T
2,12 T
3,24 T
5,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-82,78 Tr
-31,93 Tr
-8,49 Tr
-28,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,04 T
1,97 T
3,21 T
5,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 T
2,06 T
3,21 T
5,40 T
Chi phí thuế thu nhập
386,31 Tr
390,94 Tr
598,11 Tr
1,58 T
Thuế suất hiệu dụng
18,97%
19,82%
18,65%
29,36%
Chi phí hoạt động khác
483,82 Tr
441,59 Tr
423,96 Tr
723,74 Tr
Thu nhập ròng
1,33 T
1,30 T
2,00 T
3,29 T
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
16,87%
23,79%
21,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,99 Tr
-
4,06 Tr
21,36 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-22,30 Tr
-28,64 Tr
-158,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,00 Tr
-22,30 Tr
-24,58 Tr
-137,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,85 T
2,89 T
4,01 T
6,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,83 N
-413,67 N
-
258,96 N
Các ứng dụng của Google