Finance

Danh sách
Tại sao 002127 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
002127:SHE
NanJi E-Commerce Co Ltd
2,96 CN¥
-2,31%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002127...
Mở
3,03 CN¥
Cao
3,08 CN¥
Thấp
2,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,40 Tr
Khối lượng
55,56 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 T
Số nhân viên
306
Mở
3,03 CN¥
Cao
3,08 CN¥
Thấp
2,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,40 Tr
Khối lượng
55,56 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
3,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,51 CN¥
EPS
-0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,45 T
Số nhân viên
306
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NanJi E-Commerce Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên306
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnanjids.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
637,11 Tr
609,05 Tr
500,95 Tr
504,23 Tr
Giá vốn hàng bán
562,29 Tr
562,01 Tr
430,39 Tr
443,15 Tr
Chi phí doanh thu
562,29 Tr
562,01 Tr
430,39 Tr
443,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,28 Tr
-4,19 Tr
4,08 Tr
2,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,74 Tr
39,52 Tr
36,84 Tr
35,67 Tr
Chi phí hoạt động
45,31 Tr
30,31 Tr
42,01 Tr
40,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
607,60 Tr
592,32 Tr
472,39 Tr
484,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,51 Tr
16,72 Tr
28,55 Tr
20,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,16 Tr
1,46 Tr
-1,56 Tr
2,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,51 Tr
-308,07 Tr
30,42 Tr
32,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,53 Tr
66,92 Tr
33,10 Tr
27,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,71 Tr
16,40 Tr
-2,08 Tr
12,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,55%
-5,32%
-6,82%
40,12%
Chi phí hoạt động khác
449,87 N
501,86 N
-77,64 N
923,38 N
Thu nhập ròng
29,17 Tr
-324,33 Tr
32,63 Tr
19,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,58%
-53,25%
6,51%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,96 Tr
51,89 Tr
6,69 Tr
8,60 Tr
Chi phí lãi suất
-484,34 N
-545,67 N
-589,73 N
-520,08 N
Chi phí lãi suất ròng
13,47 Tr
51,34 Tr
6,10 Tr
8,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,47 Tr
17,60 Tr
29,44 Tr
21,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,61 N
-63,90 N
-
134,63 N
Các ứng dụng của Google