Finance

Danh sách
002126:SHE
Zhejiang Yinlun Machinery Co Ltd
29,71 CN¥
+0,10%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002126...
Mở
30,06 CN¥
Cao
30,58 CN¥
Thấp
29,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,64 Tr
Khối lượng
14,57 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,30
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,06 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
857,10 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
30,06 CN¥
Cao
30,58 CN¥
Thấp
29,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
27,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,64 Tr
Khối lượng
14,57 Tr
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,30
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,06 CN¥
EPS
1,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
857,10 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Yinlun Machinery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,2 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webyinlun.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,89 T
4,62 T
4,25 T
4,78 T
Giá vốn hàng bán
3,10 T
3,82 T
3,46 T
3,97 T
Chi phí doanh thu
3,10 T
3,82 T
3,46 T
3,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
158,50 Tr
172,31 Tr
152,31 Tr
134,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,69 Tr
280,71 Tr
271,42 Tr
301,51 Tr
Chi phí hoạt động
393,50 Tr
510,23 Tr
432,60 Tr
475,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,50 T
4,33 T
3,89 T
4,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
393,48 Tr
285,57 Tr
356,64 Tr
335,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,54 Tr
-29,71 Tr
-40,75 Tr
36,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
306,59 Tr
378,44 Tr
280,94 Tr
326,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
360,88 Tr
274,21 Tr
298,29 Tr
305,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,82 Tr
61,93 Tr
40,11 Tr
51,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,01%
16,37%
14,28%
15,70%
Chi phí hoạt động khác
-22,38 Tr
37,60 Tr
-2,17 Tr
32,09 Tr
Thu nhập ròng
230,46 Tr
285,50 Tr
214,05 Tr
238,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,92%
6,18%
5,04%
4,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,79 Tr
1,32 Tr
9,26 Tr
11,80 Tr
Chi phí lãi suất
-31,42 Tr
-12,28 Tr
-26,86 Tr
-21,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,63 Tr
-10,96 Tr
-17,60 Tr
-10,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
537,22 Tr
450,28 Tr
521,35 Tr
525,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
65,80 N
4,18 Tr
-
879,44 N
Các ứng dụng của Google