Finance

Danh sách
002125:SHE
Xiangtan Electrochemical Scientic Co Ltd
10,96 CN¥
-0,81%
(-0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:06 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002125...
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,20 CN¥
Thấp
10,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,83 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
20,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,53 Tr
Số nhân viên
936
Mở
11,20 CN¥
Cao
11,20 CN¥
Thấp
10,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,83 Tr
Khối lượng
11,46 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,99
Cao nhất trong 52 tuần
20,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
EPS
0,50 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
629,53 Tr
Số nhân viên
936
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiangtan Electrochemical Scientic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên936
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webchinaemd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
505,45 Tr
519,00 Tr
419,20 Tr
523,09 Tr
Giá vốn hàng bán
420,73 Tr
431,87 Tr
341,80 Tr
392,54 Tr
Chi phí doanh thu
420,73 Tr
431,87 Tr
341,80 Tr
392,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,04 Tr
13,09 Tr
19,39 Tr
19,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,19 Tr
16,53 Tr
32,51 Tr
36,43 Tr
Chi phí hoạt động
59,59 Tr
42,56 Tr
55,15 Tr
64,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
480,32 Tr
474,43 Tr
396,96 Tr
457,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,13 Tr
44,58 Tr
22,24 Tr
65,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,04 Tr
-7,75 Tr
-1,54 Tr
831,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,29 Tr
72,68 Tr
91,24 Tr
143,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,57 Tr
72,35 Tr
89,00 Tr
142,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,75 Tr
8,19 Tr
3,09 Tr
8,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,68%
11,26%
3,38%
5,97%
Chi phí hoạt động khác
3,35 Tr
9,16 Tr
3,16 Tr
4,24 Tr
Thu nhập ròng
31,46 Tr
68,10 Tr
89,35 Tr
135,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,22%
13,12%
21,31%
25,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,22 Tr
45,97 Tr
77,68 Tr
90,71 Tr
Chi phí lãi suất
-14,28 Tr
-8,05 Tr
-9,38 Tr
-8,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,93 Tr
37,91 Tr
68,29 Tr
82,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
74,91 Tr
95,36 Tr
73,02 Tr
117,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,24 N
-
-
Các ứng dụng của Google