Finance

Danh sách
002124:SHE
Tech-bank Food Co Ltd
1,98 CN¥
+1,02%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 12:22:18 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002124...
Mở
1,96 CN¥
Cao
1,99 CN¥
Thấp
1,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,12 Tr
Khối lượng
36,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 CN¥
EPS
-1,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
6 N
Mở
1,96 CN¥
Cao
1,99 CN¥
Thấp
1,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
117,12 Tr
Khối lượng
36,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,28 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1,92 CN¥
EPS
-1,44 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tech-bank Food Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,3 N
Ngày thành lập25 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtianbang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,97 T
1,87 T
1,79 T
-
Giá vốn hàng bán
2,58 T
1,74 T
2,90 T
-
Chi phí doanh thu
2,58 T
1,74 T
2,90 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,41 Tr
8,48 Tr
7,63 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,21 Tr
186,57 Tr
198,62 Tr
-
Chi phí hoạt động
196,55 Tr
294,89 Tr
210,63 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
2,78 T
2,03 T
3,11 T
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-805,33 Tr
-161,65 Tr
-1,32 T
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,90 Tr
7,72 Tr
-9,94 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,58 T
-705,73 Tr
-836,40 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-946,97 Tr
-134,36 Tr
-1,44 T
-
Chi phí thuế thu nhập
-84,87 N
-15,17 N
-5,44 N
-
Thuế suất hiệu dụng
0,01%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
28,48 Tr
2,50 Tr
3,84 Tr
-
Thu nhập ròng
-1,57 T
-707,46 Tr
-835,40 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-79,63%
-37,83%
-46,77%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
96,05 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-138,74 Tr
-76,47 Tr
-107,03 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-138,74 Tr
19,57 Tr
-107,03 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-567,99 Tr
75,69 Tr
-1,11 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,17 Tr
-
375,83 N
-
Các ứng dụng của Google