Finance

Danh sách
Tại sao 002123 giảm 2,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
002123:SHE
Montnets Cloud Technology Group Co Ltd
7,26 CN¥
-2,16%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002123...
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,63 CN¥
Thấp
7,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
15,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,42 Tr
Số nhân viên
872
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,63 CN¥
Thấp
7,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,97 Tr
Khối lượng
15,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,05 CN¥
EPS
-0,45 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
805,42 Tr
Số nhân viên
872
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Montnets Cloud Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên872
Ngày thành lập19 thg 11, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmontnets.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
527,47 Tr
542,67 Tr
561,54 Tr
561,24 Tr
Giá vốn hàng bán
473,37 Tr
493,65 Tr
495,55 Tr
501,02 Tr
Chi phí doanh thu
473,37 Tr
493,65 Tr
495,55 Tr
501,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,94 Tr
30,00 Tr
18,57 Tr
18,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,38 Tr
107,52 Tr
68,64 Tr
80,56 Tr
Chi phí hoạt động
113,70 Tr
183,90 Tr
92,24 Tr
101,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
587,07 Tr
677,55 Tr
587,79 Tr
602,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-59,60 Tr
-134,88 Tr
-26,25 Tr
-41,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,62 Tr
9,86 Tr
4,15 Tr
-5,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-66,98 Tr
-151,99 Tr
-34,61 Tr
-38,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-66,15 Tr
-143,03 Tr
-34,83 Tr
-38,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,39 Tr
4,26 N
-637,95 N
6,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,56%
-
1,84%
-15,63%
Chi phí hoạt động khác
498,83 N
4,00 Tr
253,30 N
237,33 N
Thu nhập ròng
-67,51 Tr
-158,38 Tr
-43,98 Tr
-53,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,80%
-29,19%
-7,83%
-9,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,76 Tr
218,08 N
6,14 Tr
15,57 Tr
Chi phí lãi suất
-
-16,37 Tr
-18,87 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
1,76 Tr
-16,16 Tr
-12,73 Tr
15,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-51,69 Tr
-128,19 Tr
-19,56 Tr
-35,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,99 Tr
-17,00 Tr
-
-11,34 N
Các ứng dụng của Google