Finance

Danh sách
Tại sao 002121 giảm 2,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
002121:SHE
Shenzhen Clou Electronics Co Ltd
4,06 CN¥
-2,40%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:05:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002121...
Mở
4,10 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,38 Tr
Khối lượng
18,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Mở
4,10 CN¥
Cao
4,13 CN¥
Thấp
4,04 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,38 Tr
Khối lượng
18,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,74 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,04 CN¥
EPS
-0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,67 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Clou Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,67 N
Ngày thành lập12 thg 8, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webszclou.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,01 T
2,72 T
1,31 T
875,59 Tr
Giá vốn hàng bán
737,46 Tr
2,43 T
1,02 T
683,82 Tr
Chi phí doanh thu
737,46 Tr
2,43 T
1,02 T
683,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
92,82 Tr
119,83 Tr
90,49 Tr
76,93 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
176,78 Tr
222,38 Tr
139,24 Tr
160,06 Tr
Chi phí hoạt động
224,15 Tr
407,93 Tr
234,21 Tr
233,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
961,62 Tr
2,83 T
1,25 T
916,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,69 Tr
-108,98 Tr
54,85 Tr
-41,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,35 Tr
-28,08 Tr
-83,73 Tr
75,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,91 Tr
-226,59 Tr
-50,54 Tr
-152,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,02 Tr
-165,43 Tr
-48,23 Tr
-54,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,53 Tr
158,47 Tr
3,20 Tr
9,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-44,49%
-69,93%
-6,33%
-5,93%
Chi phí hoạt động khác
-14,51 Tr
25,20 Tr
8,27 Tr
1,75 Tr
Thu nhập ròng
41,78 Tr
-388,07 Tr
-40,38 Tr
-178,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,13%
-14,24%
-3,08%
-20,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,01 Tr
7,27 Tr
4,85 Tr
4,12 Tr
Chi phí lãi suất
-20,95 Tr
-33,65 Tr
-24,21 Tr
-28,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,94 Tr
-26,38 Tr
-19,35 Tr
-24,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,36 Tr
-74,02 Tr
89,81 Tr
-4,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,13 Tr
-2,27 Tr
-
597,98 N
Các ứng dụng của Google