Finance

Danh sách
Tại sao 002119 giảm 3,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
002119:SHE
Ningbo Kangqiang Electronics Co., Ltd.
20,99 CN¥
-3,67%
(-0,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:15 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002119...
Mở
22,29 CN¥
Cao
22,48 CN¥
Thấp
20,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,26 Tr
Khối lượng
40,02 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,70
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
22,29 CN¥
Cao
22,48 CN¥
Thấp
20,77 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,26 Tr
Khối lượng
40,02 Tr
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
65,70
Cao nhất trong 52 tuần
41,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,37 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
375,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Kangqiang Electronics Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập29 thg 6, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkangqiang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
592,49 Tr
635,69 Tr
656,08 Tr
870,15 Tr
Giá vốn hàng bán
494,23 Tr
556,74 Tr
560,95 Tr
764,70 Tr
Chi phí doanh thu
494,23 Tr
556,74 Tr
560,95 Tr
764,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,58 Tr
30,33 Tr
20,46 Tr
29,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,13 Tr
21,65 Tr
36,63 Tr
37,18 Tr
Chi phí hoạt động
37,02 Tr
52,85 Tr
50,10 Tr
65,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
531,26 Tr
609,59 Tr
611,05 Tr
829,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,24 Tr
26,11 Tr
45,03 Tr
40,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,28 N
-690,96 N
-1,92 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,54 Tr
18,03 Tr
28,07 Tr
39,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,30 Tr
25,88 Tr
55,93 Tr
34,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,61 Tr
-2,02 Tr
2,60 Tr
1,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,90%
-11,23%
9,26%
4,07%
Chi phí hoạt động khác
-18,43 Tr
-1,53 Tr
-10,62 Tr
-11,78 Tr
Thu nhập ròng
36,93 Tr
20,06 Tr
25,47 Tr
37,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,23%
3,15%
3,88%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,13 Tr
11,69 Tr
17,64 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-3,38 Tr
-7,22 Tr
-4,82 Tr
-4,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,75 Tr
4,47 Tr
12,82 Tr
-2,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,57 Tr
48,96 Tr
67,89 Tr
63,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-137,95 N
-2,49 Tr
-
854,56 N
Các ứng dụng của Google