Finance

Danh sách
002112:SHE
San Bian Science & Technology Co Ltd
13,12 CN¥
+0,69%
(+0,090) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002112...
Mở
13,23 CN¥
Cao
13,42 CN¥
Thấp
13,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,91 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
436,46
Cao nhất trong 52 tuần
28,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,13 Tr
Số nhân viên
768
Mở
13,23 CN¥
Cao
13,42 CN¥
Thấp
13,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,91 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
436,46
Cao nhất trong 52 tuần
28,55 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,40 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,13 Tr
Số nhân viên
768
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về San Bian Science & Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên768
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websanbian.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
494,18 Tr
634,76 Tr
514,30 Tr
562,31 Tr
Giá vốn hàng bán
415,57 Tr
571,83 Tr
404,93 Tr
499,41 Tr
Chi phí doanh thu
415,57 Tr
571,83 Tr
404,93 Tr
499,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,19 Tr
20,03 Tr
16,21 Tr
14,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,07 Tr
73,62 Tr
46,32 Tr
52,26 Tr
Chi phí hoạt động
64,21 Tr
93,11 Tr
61,91 Tr
68,77 Tr
Tổng chi phí hoạt động
479,78 Tr
664,93 Tr
466,84 Tr
568,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,40 Tr
-30,17 Tr
47,46 Tr
-5,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
397,44 N
-1,32 Tr
-3,27 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,14 Tr
-25,29 Tr
26,82 Tr
1,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,21 Tr
-35,63 Tr
40,83 Tr
-12,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,44 Tr
934,20 N
5,76 Tr
-3,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-141,46%
-3,69%
21,46%
-180,11%
Chi phí hoạt động khác
-1,40 Tr
287,97 N
-1,06 Tr
-1,42 Tr
Thu nhập ròng
7,58 Tr
-26,22 Tr
21,07 Tr
5,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,53%
-4,13%
4,10%
0,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
372,99 N
207,95 N
234,74 N
528,94 N
Chi phí lãi suất
-4,53 Tr
-4,77 Tr
-3,59 Tr
-3,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,16 Tr
-4,56 Tr
-3,36 Tr
-2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,34 Tr
-25,50 Tr
52,13 Tr
-785,15 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-618,46 N
780,36 N
-
980,39 N
Các ứng dụng của Google