Finance

Danh sách
002110:SHE
Sansteel Minguang Co Ltd Fujian
2,85 CN¥
+1,42%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:45 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002110...
Mở
2,82 CN¥
Cao
2,88 CN¥
Thấp
2,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
26,44 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,77 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
12 N
Mở
2,82 CN¥
Cao
2,88 CN¥
Thấp
2,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,93 Tr
Khối lượng
26,44 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,77 CN¥
EPS
-0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,43 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sansteel Minguang Co Ltd Fujian
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,4 N
Ngày thành lập26 thg 12, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websgmg.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,21 T
9,76 T
11,37 T
11,61 T
Giá vốn hàng bán
10,29 T
9,35 T
10,94 T
11,03 T
Chi phí doanh thu
10,29 T
9,35 T
10,94 T
11,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
568,27 Tr
241,42 Tr
257,14 Tr
377,58 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
197,91 Tr
156,31 Tr
178,58 Tr
158,48 Tr
Chi phí hoạt động
806,96 Tr
466,27 Tr
484,20 Tr
605,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,09 T
9,82 T
11,43 T
11,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,37 Tr
-58,46 Tr
-63,01 Tr
-28,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,23 Tr
-9,39 Tr
4,74 Tr
-12,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,41 Tr
-184,88 Tr
-130,03 Tr
-120,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,84 Tr
-105,61 Tr
-143,46 Tr
-107,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,64 Tr
-27,85 Tr
-34,94 Tr
-26,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,78%
15,06%
26,87%
21,84%
Chi phí hoạt động khác
46,46 Tr
59,23 Tr
49,83 Tr
69,81 Tr
Thu nhập ròng
46,18 Tr
-156,80 Tr
-96,10 Tr
-95,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,41%
-1,61%
-0,85%
-0,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,54 Tr
39,44 Tr
-
22,27 Tr
Chi phí lãi suất
-97,84 Tr
-77,20 Tr
-85,18 Tr
-89,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-90,29 Tr
-37,76 Tr
-85,18 Tr
-66,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
513,38 Tr
380,50 Tr
375,94 Tr
433,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,75 Tr
-9,63 Tr
-
-36,20 N
Các ứng dụng của Google