Finance

Danh sách
002108:SHE
Cangzhou Mingzhu Plastic Co., Ltd.
4,12 CN¥
-0,96%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002108...
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 Tr
Khối lượng
14,40 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,19 CN¥
Cao
4,21 CN¥
Thấp
4,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,18 Tr
Khối lượng
14,40 Tr
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,65
Cao nhất trong 52 tuần
6,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,85 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cangzhou Mingzhu Plastic Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập2 thg 1, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcz-mz.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
758,73 Tr
772,45 Tr
698,24 Tr
890,44 Tr
Giá vốn hàng bán
637,01 Tr
720,91 Tr
618,44 Tr
738,01 Tr
Chi phí doanh thu
637,01 Tr
720,91 Tr
618,44 Tr
738,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,92 Tr
11,50 Tr
8,77 Tr
12,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,20 Tr
39,83 Tr
31,85 Tr
31,14 Tr
Chi phí hoạt động
56,50 Tr
52,38 Tr
38,63 Tr
51,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
693,50 Tr
773,30 Tr
657,06 Tr
789,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,23 Tr
-850,80 N
41,17 Tr
101,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,06 Tr
2,47 Tr
-1,37 Tr
-20,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,62 Tr
25,41 Tr
50,13 Tr
91,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,70 Tr
-5,60 Tr
59,32 Tr
107,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
11,60 Tr
5,91 Tr
4,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,03%
45,65%
11,79%
4,52%
Chi phí hoạt động khác
5,42 Tr
7,45 Tr
1,81 Tr
3,81 Tr
Thu nhập ròng
56,96 Tr
13,81 Tr
44,22 Tr
87,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,51%
1,79%
6,33%
9,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,46 Tr
7,32 Tr
31,21 Tr
26,99 Tr
Chi phí lãi suất
-9,86 Tr
-11,17 Tr
-11,69 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
21,60 Tr
-3,85 Tr
19,52 Tr
26,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
125,33 Tr
64,04 Tr
106,06 Tr
172,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,17 Tr
-
-
59,00
Các ứng dụng của Google