Finance

Danh sách
002106:SHE
Shenzhen Laibao Hi-Tech Co Ltd
10,38 CN¥
-1,98%
(-0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002106...
Mở
10,79 CN¥
Cao
10,82 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,78 Tr
Khối lượng
14,91 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
10,79 CN¥
Cao
10,82 CN¥
Thấp
10,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,78 Tr
Khối lượng
14,91 Tr
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,24
Cao nhất trong 52 tuần
18,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,00 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
705,82 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Laibao Hi-Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập21 thg 7, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblaibao.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,54 T
1,30 T
1,45 T
1,42 T
Giá vốn hàng bán
1,29 T
1,13 T
1,23 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,29 T
1,13 T
1,23 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
74,46 Tr
76,64 Tr
70,02 Tr
71,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,33 Tr
79,91 Tr
64,96 Tr
73,70 Tr
Chi phí hoạt động
154,62 Tr
157,42 Tr
139,23 Tr
149,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,45 T
1,28 T
1,37 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,54 Tr
15,92 Tr
77,84 Tr
71,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,34 Tr
-7,57 Tr
-26,97 Tr
26,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
39,90 Tr
-6,50 Tr
26,92 Tr
51,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,27 Tr
-27,52 Tr
37,46 Tr
39,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,59 Tr
-14,94 Tr
-5,33 Tr
-5,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-16,53%
229,97%
-19,81%
-10,80%
Chi phí hoạt động khác
2,14 Tr
4,56 Tr
3,59 Tr
4,00 Tr
Thu nhập ròng
50,40 Tr
12,90 Tr
34,89 Tr
60,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,27%
0,99%
2,41%
4,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,25 Tr
4,93 Tr
7,54 Tr
11,02 Tr
Chi phí lãi suất
-20,05 Tr
-19,96 Tr
-20,96 Tr
-21,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,79 Tr
-15,03 Tr
-13,42 Tr
-10,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,43 Tr
57,88 Tr
119,80 Tr
112,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-938,00
1,79 Tr
-
568,17 N
Các ứng dụng của Google