Finance

Danh sách
Tại sao 002104 giảm 2,51%?
Tìm hiểu sâu hơn
002104:SHE
Hengbao Co., Ltd.
10,10 CN¥
-2,51%
(-0,26) 1 ngày
12 thg 10, 15:04:48 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002104...
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,33 CN¥
Thấp
10,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,76 Tr
Khối lượng
20,16 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,35 Tr
Số nhân viên
978
Mở
10,30 CN¥
Cao
10,33 CN¥
Thấp
10,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,76 Tr
Khối lượng
20,16 Tr
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
24,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,88 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,35 Tr
Số nhân viên
978
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hengbao Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên978
Ngày thành lập24 thg 9, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webhengbao.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,99 Tr
252,33 Tr
126,30 Tr
162,78 Tr
Giá vốn hàng bán
130,50 Tr
178,37 Tr
98,36 Tr
139,03 Tr
Chi phí doanh thu
130,50 Tr
178,37 Tr
98,36 Tr
139,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,55 Tr
20,93 Tr
17,66 Tr
14,07 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,46 Tr
34,34 Tr
32,48 Tr
37,94 Tr
Chi phí hoạt động
51,27 Tr
52,11 Tr
51,92 Tr
51,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,76 Tr
230,48 Tr
150,28 Tr
190,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,23 Tr
21,86 Tr
-23,98 Tr
-27,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,88 Tr
9,42 Tr
-5,11 Tr
5,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,64 Tr
25,61 Tr
-20,31 Tr
-23,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,72 Tr
25,85 Tr
-24,09 Tr
-24,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,70 Tr
4,16 Tr
557,50 N
964,83 N
Thuế suất hiệu dụng
79,84%
16,26%
-2,74%
-4,03%
Chi phí hoạt động khác
908,54 N
3,06 Tr
1,40 Tr
1,83 Tr
Thu nhập ròng
1,94 Tr
21,45 Tr
-20,87 Tr
-24,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,06%
8,50%
-16,52%
-15,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,85 Tr
7,93 Tr
5,00 Tr
8,64 Tr
Chi phí lãi suất
-4,15 N
-222,44 N
-
-207,34 N
Chi phí lãi suất ròng
8,85 Tr
7,71 Tr
5,00 Tr
8,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,85 Tr
28,23 Tr
-17,60 Tr
-22,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-37,15 N
-
-
Các ứng dụng của Google