Finance

Danh sách
002103:SHE
Guangbo Group Stock Co Ltd
6,82 CN¥
-1,02%
(-0,070) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:09 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002103...
Mở
6,88 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,31 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Chỉ số P/E
26,30
Cao nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,88 CN¥
Cao
6,90 CN¥
Thấp
6,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,31 Tr
Khối lượng
8,27 Tr
Chỉ số P/E
26,30
Cao nhất trong 52 tuần
10,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
534,27 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangbo Group Stock Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webguangbo.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
667,47 Tr
906,85 Tr
554,86 Tr
782,78 Tr
Giá vốn hàng bán
539,35 Tr
790,67 Tr
449,76 Tr
656,97 Tr
Chi phí doanh thu
539,35 Tr
790,67 Tr
449,76 Tr
656,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,97 Tr
8,59 Tr
7,48 Tr
9,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
66,56 Tr
73,34 Tr
65,37 Tr
74,29 Tr
Chi phí hoạt động
69,81 Tr
90,88 Tr
73,87 Tr
90,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
609,16 Tr
881,56 Tr
523,63 Tr
747,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,31 Tr
25,29 Tr
31,24 Tr
35,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
1,04 Tr
-8,46 Tr
8,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,69 Tr
42,09 Tr
26,86 Tr
36,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,10 Tr
27,68 Tr
27,66 Tr
30,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,57 Tr
2,79 Tr
6,52 Tr
7,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,51%
6,62%
24,29%
19,83%
Chi phí hoạt động khác
-977,78 N
6,91 Tr
1,41 Tr
3,01 Tr
Thu nhập ròng
49,12 Tr
39,30 Tr
20,34 Tr
29,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
4,33%
3,67%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,38 Tr
8,65 Tr
5,93 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,44 Tr
-1,05 Tr
-995,17 N
Chi phí lãi suất ròng
6,10 Tr
7,20 Tr
4,88 Tr
4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
66,07 Tr
34,07 Tr
40,02 Tr
45,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-248,77 N
148,33 N
-
-29,02 N
Các ứng dụng của Google