Finance

Danh sách
Tại sao 002102 giảm 3,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
002102:SHE
Hubei NengTer Technology Co Ltd
2,44 CN¥
-3,17%
(-0,080) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:42 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002102...
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,51 CN¥
Thấp
2,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 Tr
Khối lượng
11,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
931
Mở
2,47 CN¥
Cao
2,51 CN¥
Thấp
2,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,54 Tr
Khối lượng
11,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
4,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,42 T
Số nhân viên
931
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei NengTer Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên931
Ngày thành lập28 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webguanfu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
142,37 Tr
1,52 T
1,17 T
Giá vốn hàng bán
1,87 T
113,70 Tr
1,44 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,87 T
113,70 Tr
1,44 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,34 Tr
16,12 Tr
10,08 Tr
23,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,34 Tr
19,91 Tr
14,98 Tr
23,92 Tr
Chi phí hoạt động
94,81 Tr
-28,10 Tr
35,17 Tr
45,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
85,60 Tr
1,48 T
1,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-65,33 Tr
56,77 Tr
41,45 Tr
7,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,94 Tr
-53,60 Tr
-2,18 Tr
7,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
111,32 Tr
-189,31 Tr
28,11 Tr
79,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
134,36 Tr
24,85 Tr
33,74 Tr
68,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,71 Tr
16,15 Tr
-1,89 Tr
5,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,33%
-8,53%
-6,71%
7,39%
Chi phí hoạt động khác
-13,84 Tr
18,23 Tr
4,16 Tr
2,03 Tr
Thu nhập ròng
113,59 Tr
-204,36 Tr
23,71 Tr
70,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,98%
-143,54%
1,56%
5,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
135,20 Tr
29,21 Tr
2,33 Tr
61,35 Tr
Chi phí lãi suất
-8,56 Tr
-6,82 Tr
-7,85 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
126,64 Tr
22,39 Tr
-5,53 Tr
53,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-30,18 Tr
92,68 Tr
77,36 Tr
44,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,83 N
15,30 Tr
-
-70,43 N
Các ứng dụng của Google