Finance

Danh sách
Tại sao 002100 tăng 5,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
002100:SHE
Tecon Biology Co Ltd
7,66 CN¥
+5,22%
(+0,38) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:39 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002100...
Mở
7,32 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,64 Tr
Khối lượng
34,76 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
5 N
Mở
7,32 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,64 Tr
Khối lượng
34,76 Tr
Cổ tức
1,02%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
8,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,64 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tecon Biology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,8 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtcsw.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,76 T
3,37 T
3,92 T
4,41 T
Giá vốn hàng bán
4,35 T
3,22 T
3,77 T
4,45 T
Chi phí doanh thu
4,35 T
3,22 T
3,77 T
4,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,02 Tr
16,43 Tr
37,21 Tr
38,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
221,75 Tr
233,16 Tr
207,70 Tr
200,93 Tr
Chi phí hoạt động
256,50 Tr
306,54 Tr
279,19 Tr
267,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,60 T
3,53 T
4,04 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
159,78 Tr
-156,33 Tr
-127,94 Tr
-305,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,36 Tr
-85,64 Tr
-3,86 Tr
16,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
94,41 Tr
-187,28 Tr
-163,69 Tr
-325,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,63 Tr
-249,97 Tr
-162,79 Tr
-317,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-837,78 N
17,27 Tr
8,82 Tr
-3,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,89%
-9,22%
-5,39%
1,09%
Chi phí hoạt động khác
-30,97 Tr
55,85 Tr
14,04 Tr
14,40 Tr
Thu nhập ròng
73,46 Tr
-201,11 Tr
-163,28 Tr
-278,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
-5,97%
-4,17%
-6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,81 Tr
39,20 Tr
4,21 Tr
3,16 Tr
Chi phí lãi suất
-23,60 Tr
-47,15 Tr
-35,20 Tr
-31,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,80 Tr
-7,96 Tr
-30,99 Tr
-27,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
336,47 Tr
7,04 Tr
35,43 Tr
179,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-423,91 N
-587,07 N
-
-299,95 N
Các ứng dụng của Google