Finance

Danh sách
002094:SHE
Qingdao Kingking Applied Chemistry Co
4,78 CN¥
-0,21%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002094...
Mở
4,83 CN¥
Cao
4,91 CN¥
Thấp
4,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 Tr
Khối lượng
13,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
4,83 CN¥
Cao
4,91 CN¥
Thấp
4,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
46,34 Tr
Khối lượng
13,74 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingdao Kingking Applied Chemistry Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
454,97 Tr
434,93 Tr
338,66 Tr
461,58 Tr
Giá vốn hàng bán
355,08 Tr
385,87 Tr
276,08 Tr
369,13 Tr
Chi phí doanh thu
355,08 Tr
385,87 Tr
276,08 Tr
369,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,76 Tr
11,56 Tr
7,26 Tr
11,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,01 Tr
39,75 Tr
40,59 Tr
43,00 Tr
Chi phí hoạt động
61,97 Tr
58,84 Tr
50,79 Tr
54,99 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,05 Tr
444,71 Tr
326,87 Tr
424,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,92 Tr
-9,78 Tr
11,79 Tr
37,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,35 Tr
-15,35 Tr
-7,39 Tr
-3,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,44 Tr
-44,25 Tr
11,62 Tr
8,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,15 Tr
-13,34 Tr
6,04 Tr
10,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,06 Tr
1,64 Tr
1,65 Tr
4,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,56%
-3,71%
14,19%
50,55%
Chi phí hoạt động khác
159,28 N
4,11 Tr
1,67 Tr
2,92 Tr
Thu nhập ròng
24,46 Tr
-46,45 Tr
7,79 Tr
216,09 N
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
-10,68%
2,30%
0,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,21 Tr
23,30 Tr
14,34 Tr
2,90 Tr
Chi phí lãi suất
-13,06 Tr
-11,52 Tr
-12,70 Tr
-14,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,85 Tr
11,78 Tr
1,64 Tr
-11,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,37 Tr
-2,35 Tr
19,21 Tr
45,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
41,51 N
-
-4,46 Tr
Các ứng dụng của Google