Finance

Danh sách
002092:SHE
Xinjiang Zhongtai Chemical Co Ltd
4,24 CN¥
+1,44%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 14:54:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002092...
Mở
4,23 CN¥
Cao
4,29 CN¥
Thấp
4,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,74 Tr
Khối lượng
31,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
26 N
Mở
4,23 CN¥
Cao
4,29 CN¥
Thấp
4,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,74 Tr
Khối lượng
31,29 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,67 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,58 T
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Zhongtai Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,1 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzthx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,29 T
7,45 T
7,28 T
8,09 T
Giá vốn hàng bán
5,61 T
6,25 T
6,19 T
6,58 T
Chi phí doanh thu
5,61 T
6,25 T
6,19 T
6,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
189,83 Tr
205,28 Tr
44,67 Tr
114,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
959,74 Tr
541,76 Tr
796,93 Tr
701,67 Tr
Chi phí hoạt động
1,26 T
877,70 Tr
931,21 Tr
946,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,87 T
7,13 T
7,12 T
7,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
418,95 Tr
318,29 Tr
161,47 Tr
564,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,01 Tr
-69,57 Tr
-12,12 Tr
-21,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,93 Tr
2,69 Tr
-153,37 Tr
302,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,94 Tr
42,16 Tr
-129,73 Tr
290,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,97 Tr
68,64 Tr
32,03 Tr
87,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
157,41%
2.549,45%
-20,88%
29,01%
Chi phí hoạt động khác
106,87 Tr
194,14 Tr
106,11 Tr
167,36 Tr
Thu nhập ròng
14,90 Tr
-109,52 Tr
-142,62 Tr
217,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,20%
-1,47%
-1,96%
2,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,68 Tr
32,75 Tr
21,12 Tr
13,22 Tr
Chi phí lãi suất
-249,95 Tr
-247,81 Tr
-300,20 Tr
-263,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-228,27 Tr
-215,06 Tr
-279,08 Tr
-250,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,19 T
1,18 T
1,03 T
1,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,75 Tr
-3,83 Tr
-
-10,91 Tr
Các ứng dụng của Google