Finance

Danh sách
002090:SHE
Wiscom System Co., Ltd.
8,98 CN¥
+1,70%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:24 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002090...
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,36 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,05
Cao nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,12 CN¥
Thấp
8,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 Tr
Khối lượng
5,36 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,05
Cao nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,13 CN¥
EPS
0,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,58 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wiscom System Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập10 thg 11, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
356,64 Tr
548,67 Tr
327,84 Tr
373,95 Tr
Giá vốn hàng bán
261,44 Tr
409,22 Tr
234,93 Tr
267,21 Tr
Chi phí doanh thu
261,44 Tr
409,22 Tr
234,93 Tr
267,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
42,67 Tr
29,34 Tr
29,99 Tr
30,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,21 Tr
68,90 Tr
51,50 Tr
59,14 Tr
Chi phí hoạt động
76,92 Tr
125,97 Tr
71,65 Tr
101,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
338,35 Tr
535,20 Tr
306,57 Tr
368,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,29 Tr
13,48 Tr
21,27 Tr
5,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
552,17 N
2,51 Tr
32,21 N
-341,14 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,68 Tr
32,28 Tr
26,35 Tr
12,74 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,68 Tr
24,45 Tr
27,53 Tr
7,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,72 Tr
12,72 Tr
4,58 Tr
-1,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,37%
39,40%
17,39%
-9,87%
Chi phí hoạt động khác
-6,45 Tr
520,85 N
-5,12 Tr
-2,05 Tr
Thu nhập ròng
15,03 Tr
19,56 Tr
21,86 Tr
14,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,22%
3,56%
6,67%
3,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,16 Tr
8,58 Tr
6,28 Tr
4,61 Tr
Chi phí lãi suất
-326,72 N
-101,28 N
-44,15 N
-1,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,84 Tr
8,48 Tr
6,23 Tr
2,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,23 Tr
17,07 Tr
24,86 Tr
8,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,73 N
127,87 N
-
165,64 N
Các ứng dụng của Google