Finance

Danh sách
Tại sao 002088 tăng 2,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
002088:SHE
Luyang Energy-Saving Materials Co Ltd
7,64 CN¥
+2,55%
(+0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:33 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002088...
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,78 CN¥
Thấp
7,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
3,22 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
7,50 CN¥
Cao
7,78 CN¥
Thấp
7,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,71 Tr
Khối lượng
3,22 Tr
Cổ tức
3,93%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,82 CN¥
EPS
-0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
509,44 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Luyang Energy-Saving Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webluyang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
600,59 Tr
708,12 Tr
428,03 Tr
518,06 Tr
Giá vốn hàng bán
450,52 Tr
548,67 Tr
342,68 Tr
409,26 Tr
Chi phí doanh thu
450,52 Tr
548,67 Tr
342,68 Tr
409,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,03 Tr
26,81 Tr
8,45 Tr
7,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,78 Tr
101,46 Tr
64,46 Tr
67,22 Tr
Chi phí hoạt động
122,65 Tr
169,28 Tr
81,71 Tr
100,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
573,17 Tr
717,95 Tr
424,40 Tr
509,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,42 Tr
-9,83 Tr
3,63 Tr
8,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,62 Tr
-3,73 Tr
-2,22 Tr
1,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,49 Tr
-69,84 Tr
2,99 Tr
3,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,40 Tr
-13,51 Tr
2,69 Tr
6,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
672,24 N
-9,30 Tr
73,93 N
513,55 N
Thuế suất hiệu dụng
2,45%
13,32%
2,47%
15,61%
Chi phí hoạt động khác
6,89 Tr
39,10 Tr
4,09 Tr
4,29 Tr
Thu nhập ròng
26,82 Tr
-60,54 Tr
2,92 Tr
2,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,46%
-8,55%
0,68%
0,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
701,02 N
1,17 Tr
1,57 Tr
2,05 Tr
Chi phí lãi suất
-155,20 N
-546,37 N
-289,02 N
-138,63 N
Chi phí lãi suất ròng
545,81 N
620,48 N
1,28 Tr
1,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,39 Tr
14,87 Tr
28,33 Tr
32,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
78,82 N
945,58 N
-
24,06 N
Các ứng dụng của Google