Finance

Danh sách
Tại sao 002085 giảm 4,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
002085:SHE
Zhejiang Wanfeng Auto Wheel Co., Ltd.
9,01 CN¥
-4,66%
(-0,44) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:12 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 002085...
Mở
9,17 CN¥
Cao
9,41 CN¥
Thấp
8,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,76 Tr
Khối lượng
51,15 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,98 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
11 N
Mở
9,17 CN¥
Cao
9,41 CN¥
Thấp
8,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,76 Tr
Khối lượng
51,15 Tr
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
18,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,98 CN¥
EPS
0,43 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,12 T
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Wanfeng Auto Wheel Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,7 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwfaw.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,92 T
4,57 T
3,46 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
3,32 T
3,85 T
2,90 T
3,36 T
Chi phí doanh thu
3,32 T
3,85 T
2,90 T
3,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
111,92 Tr
121,43 Tr
91,93 Tr
140,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
190,38 Tr
173,68 Tr
225,33 Tr
189,46 Tr
Chi phí hoạt động
245,49 Tr
400,45 Tr
291,59 Tr
366,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,57 T
4,25 T
3,19 T
3,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
353,27 Tr
320,31 Tr
264,92 Tr
298,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,79 Tr
-2,41 Tr
133,32 Tr
-135,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
284,41 Tr
293,05 Tr
365,76 Tr
280,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
329,97 Tr
273,00 Tr
365,72 Tr
117,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,70 Tr
61,74 Tr
47,04 Tr
84,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,04%
21,07%
12,86%
29,95%
Chi phí hoạt động khác
-57,28 Tr
60,15 Tr
-24,19 Tr
36,50 Tr
Thu nhập ròng
228,52 Tr
258,14 Tr
243,05 Tr
175,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,83%
5,65%
7,03%
4,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,09 Tr
29,80 Tr
4,10 Tr
13,88 Tr
Chi phí lãi suất
-38,54 Tr
-59,21 Tr
-36,62 Tr
-45,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,44 Tr
-29,40 Tr
-32,52 Tr
-31,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
469,01 Tr
449,23 Tr
393,85 Tr
435,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-392,43 N
-5,06 Tr
-
432,11 N
Các ứng dụng của Google